Lovepop Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,091 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOVEPOP VIệT NAM
- 邮箱6
282
进口笔数
3,091
出口笔数
$1.42M
进口金额
$14.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401706699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF9JWNB |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Lô X9-1, đường số 14B và đường số 11B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOVEPOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOVEPOP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô X9-1, đường số 11B và đường số 14B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84974321534 |
| 邮箱 | hoa.lethi@lovepopvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 492.3352亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 853952 | LED灯 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481710 | 纸信封 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $1.07M |
| 法国 | 18 | $320.9K |
| 日本 | 7 | $18.1K |
| 越南 | 2 | $3.9K |
| 瑞典 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 6 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $889 |
| 美国 | 4 | $598 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,014 | $13.81M |
| 越南 | 49 | $384.4K |
| 德国 | 8 | $85.4K |
| 菲律宾 | 2 | $28.7K |
| 加拿大 | 9 | $24.2K |
| 日本 | 9 | $6.1K |
| 中国 | 3 | $5.5K |
| 新加坡 | 2 | $3.2K |
| 西班牙 | 3 | $2.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xinhengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $334.5K | 未涂布加工纤维纸板、涂布纸板 |
| XT SHENZHEN LEINI LILE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 31 | $265.0K | LED灯具及模块、未装壳扬声器 |
| Huizhou Weichengxing Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 67 | $215.6K | 其他人造窄幅布、PET塑料片材 |
| XT-SHENZHEN LEINI-LILE TECHNOLOGY LTD | 中国 | 7 | $49.8K | 其他电气设备、未装壳扬声器 |
| Lovepop Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $46.9K | 厚未涂布纸、40-150g/m2未涂布纸 |
| JAST Co., Ltd. | 中国 | 12 | $44.1K | 人造纤维绒布、毛圈织物 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $41.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| Shenzhen Yunsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.9K | 铜绕组线、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Povoke Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.8K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Haixiang Tape Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.4K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovepop, Inc. | 美国 | 2,544 | $11.75M | 明信片贺卡、其他纸制品 |
| LOVEPOP, INC. | 美国 | 457 | $2.05M | 明信片贺卡、其他纸制品 |
| Lovepop, Inc. | 越南 | 49 | $384.4K | 明信片贺卡、其他印刷品 |
| Lovepop, Inc. | 德国 | 8 | $85.4K | 明信片贺卡、其他纸制品 |
| Lovepop, Inc. | 菲律宾 | 2 | $28.7K | 明信片贺卡 |
| Lovepop, Inc. | 加拿大 | 9 | $24.2K | 明信片贺卡、非瓦楞折叠盒 |
| Lovepop, Inc. | 日本 | 9 | $6.1K | 明信片贺卡 |
| Lovepop, Inc. | 美国 | 2 | $4.2K | 明信片贺卡 |
| Lovepop, Inc. | 西班牙 | 3 | $2.1K | 明信片贺卡、非塑料人造花果 |
| Lovepop, Inc. | 英国 | 3 | $741 | 明信片贺卡、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $624 |
出口(共 3,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $23 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $20 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $406 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $838 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $18 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $19 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $24 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $12 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $13 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | LOVEPOP, INC. | 美国 | $17 |