Lovepop Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,091 笔 · 主营 明信片贺卡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOVEPOP VIệT NAM

282
进口笔数
3,091
出口笔数
$1.42M
进口金额
$14.35M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $644.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $185.9K · 53 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $271.4K · 64 笔2023-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $303.2K · 81 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $414.6K · 73 笔2024-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $546.1K · 76 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $295.3K · 62 笔2024-03进口 $5.8K · 7 笔出口 $498.9K · 70 笔2024-04进口 $11.2K · 8 笔出口 $443.4K · 72 笔2024-05进口 $6.4K · 7 笔出口 $304.2K · 82 笔2024-06进口 $6.8K · 4 笔出口 $233.8K · 66 笔2024-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $138.3K · 47 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $382.6K · 71 笔2024-09进口 $20.4K · 11 笔出口 $171.8K · 61 笔2024-10进口 $26.8K · 8 笔出口 $528.9K · 91 笔2024-11进口 $28.9K · 9 笔出口 $426.2K · 101 笔2024-12进口 $124.7K · 12 笔出口 $386.2K · 119 笔2025-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $386.1K · 75 笔2025-02进口 $39.3K · 9 笔出口 $355.5K · 73 笔2025-03进口 $98.4K · 14 笔出口 $392.4K · 98 笔2025-04进口 $30.1K · 12 笔出口 $356.7K · 99 笔2025-05进口 $50.2K · 15 笔出口 $327.5K · 91 笔2025-06进口 $41.4K · 10 笔出口 $182.4K · 90 笔2025-07进口 $38.8K · 9 笔出口 $366.3K · 84 笔2025-08进口 $40.9K · 8 笔出口 $225.8K · 66 笔2025-09进口 $143.1K · 18 笔出口 $355.3K · 85 笔2025-10进口 $94.1K · 15 笔出口 $500.9K · 114 笔2025-11进口 $87.7K · 13 笔出口 $604.5K · 102 笔2025-12进口 $99.7K · 11 笔出口 $512.3K · 94 笔2026-01进口 $101.3K · 13 笔出口 $644.4K · 116 笔2026-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $260.1K · 49 笔2026-03进口 $36.9K · 12 笔出口 $605.0K · 127 笔2026-04进口 $102.0K · 11 笔出口 $541.5K · 166 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $185.9K · 53 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $271.4K · 64 笔2023-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $303.2K · 81 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $414.6K · 73 笔2024-01进口 $6.0K · 5 笔出口 $546.1K · 76 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $295.3K · 62 笔2024-03进口 $5.8K · 7 笔出口 $498.9K · 70 笔2024-04进口 $11.2K · 8 笔出口 $443.4K · 72 笔2024-05进口 $6.4K · 7 笔出口 $304.2K · 82 笔2024-06进口 $6.8K · 4 笔出口 $233.8K · 66 笔2024-07进口 $3.1K · 4 笔出口 $138.3K · 47 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $382.6K · 71 笔2024-09进口 $20.4K · 11 笔出口 $171.8K · 61 笔2024-10进口 $26.8K · 8 笔出口 $528.9K · 91 笔2024-11进口 $28.9K · 9 笔出口 $426.2K · 101 笔2024-12进口 $124.7K · 12 笔出口 $386.2K · 119 笔2025-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $386.1K · 75 笔2025-02进口 $39.3K · 9 笔出口 $355.5K · 73 笔2025-03进口 $98.4K · 14 笔出口 $392.4K · 98 笔2025-04进口 $30.1K · 12 笔出口 $356.7K · 99 笔2025-05进口 $50.2K · 15 笔出口 $327.5K · 91 笔2025-06进口 $41.4K · 10 笔出口 $182.4K · 90 笔2025-07进口 $38.8K · 9 笔出口 $366.3K · 84 笔2025-08进口 $40.9K · 8 笔出口 $225.8K · 66 笔2025-09进口 $143.1K · 18 笔出口 $355.3K · 85 笔2025-10进口 $94.1K · 15 笔出口 $500.9K · 114 笔2025-11进口 $87.7K · 13 笔出口 $604.5K · 102 笔2025-12进口 $99.7K · 11 笔出口 $512.3K · 94 笔2026-01进口 $101.3K · 13 笔出口 $644.4K · 116 笔2026-02进口 $11.2K · 7 笔出口 $260.1K · 49 笔2026-03进口 $36.9K · 12 笔出口 $605.0K · 127 笔2026-04进口 $102.0K · 11 笔出口 $541.5K · 166 笔

工商档案

企业注册号0401706699
企查查编码QVNMF9JWNB
成立日期2015-11-23
联系地址Lô X9-1, đường số 14B và đường số 11B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOVEPOP VIỆT NAM
企业英文名称LOVEPOP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô X9-1, đường số 11B và đường số 14B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với doanh nghiệp chế xuất trong khu công nghiệp thực hiện các hoạt động nhập khẩu và phân phối bán buôn, doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện đúng các quy định tại Nghị định 82/2018/NĐ-CP ngày 22 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84974321534
邮箱hoa.lethi@lovepopvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本492.3352亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480269未涂布加工纤维纸板
600192人造纤维绒布
853951LED灯具及模块
480258厚未涂布纸
560290处理毡呢
580632其他人造窄幅布
392062PET塑料片材
480593重未涂布纸
853952LED灯
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
490900明信片贺卡
482390其他纸制品
481950纸制包装容器
481710纸信封
670290非塑料人造花果
481920非瓦楞折叠盒
48194040厘米以下纸袋
491110商业广告材料
481029涂布纸板
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$1.07M
法国18$320.9K
日本7$18.1K
越南2$3.9K
瑞典1$1.5K
印度6$1.4K
印度尼西亚1$1.2K
德国2$1.2K
韩国1$889
美国4$598

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,014$13.81M
越南49$384.4K
德国8$85.4K
菲律宾2$28.7K
加拿大9$24.2K
日本9$6.1K
中国3$5.5K
新加坡2$3.2K
西班牙3$2.1K
爱尔兰1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xinhengda Technology Co., Ltd.中国36$334.5K未涂布加工纤维纸板、涂布纸板
XT SHENZHEN LEINI LILE TECHNOLOGY LTD中国香港31$265.0KLED灯具及模块、未装壳扬声器
Huizhou Weichengxing Packaging Material Co., Ltd.中国67$215.6K其他人造窄幅布、PET塑料片材
XT-SHENZHEN LEINI-LILE TECHNOLOGY LTD中国7$49.8K其他电气设备、未装壳扬声器
Lovepop Vietnam Co., Ltd.越南19$46.9K厚未涂布纸、40-150g/m2未涂布纸
JAST Co., Ltd.中国12$44.1K人造纤维绒布、毛圈织物
Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd.中国18$41.0K涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
Shenzhen Yunsheng Technology Co., Ltd.中国5$19.9K铜绕组线、750W-75kW交流电机
Shenzhen Povoke Technology Co., Ltd.中国8$8.8K铜绕组线、绝缘电线
Haixiang Tape Co., Ltd.中国8$3.4K自粘塑料片

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lovepop, Inc.美国2,544$11.75M明信片贺卡、其他纸制品
LOVEPOP, INC.美国457$2.05M明信片贺卡、其他纸制品
Lovepop, Inc.越南49$384.4K明信片贺卡、其他印刷品
Lovepop, Inc.德国8$85.4K明信片贺卡、其他纸制品
Lovepop, Inc.菲律宾2$28.7K明信片贺卡
Lovepop, Inc.加拿大9$24.2K明信片贺卡、非瓦楞折叠盒
Lovepop, Inc.日本9$6.1K明信片贺卡
Lovepop, Inc.美国2$4.2K明信片贺卡
Lovepop, Inc.西班牙3$2.1K明信片贺卡、非塑料人造花果
Lovepop, Inc.英国3$741明信片贺卡、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$34
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$178
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$446
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$446
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$446
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$624
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$446
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$34
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$178
2026-04-28其他人造窄幅布HUIZHOU WEICHENGXING PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$624

出口(共 3,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$23
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$20
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$406
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$838
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$18
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$19
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$24
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$12
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$13
2026-04-29明信片贺卡LOVEPOP, INC.美国$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lovepop Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →