Thanh Dat Inox Manufacturing, Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT INOX THàNH ĐạT
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$182.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316631636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHBRXS7 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | 4/4 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT INOX THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT INOX MANUFACTURING TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/4 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84982741413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $182.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $93.1K | 初级硅氧烷、不锈钢管配件 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 32 | $61.8K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.3K | 其他钢铁制品、初级硅氧烷 |
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $213 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-09-30 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $151 |