Thanh Dat Inox Manufacturing, Trading and Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT INOX THàNH ĐạT

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$182.9K
出口金额
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316631636
企查查编码QVNRHBRXS7
成立日期2020-12-16
联系地址4/4 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT INOX THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT INOX MANUFACTURING TRADING TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/4 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84982741413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
760900铝制管件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$182.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南40$93.1K初级硅氧烷、不锈钢管配件
Ong Si Li Con Co., Ltd.越南32$61.8K初级硅氧烷、非注塑模具
Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南8$26.3K其他钢铁制品、初级硅氧烷
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K电力控制板、带接头绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30非注塑模具CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$213
2024-09-30非注塑模具CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$41
2024-09-30非注塑模具SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD越南$41
2024-09-30非注塑模具CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$229
2024-09-30非注塑模具CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$107
2024-09-30非注塑模具SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD越南$225
2024-09-30非注塑模具SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD越南$57
2024-09-30非注塑模具CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$76
2024-09-30其他钢铁制品SILICONE HOSES VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2024-09-30其他钢铁制品CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$151

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Inox Manufacturing, Trading and Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →