THF Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thf
3
进口笔数
74
出口笔数
$57.9K
进口金额
$833.6K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2024-12-07
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201230980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6PBXP2 |
| 成立日期 | 2011-12-24 |
| 联系地址 | Số 34E/130/173 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THF |
| 企业英文名称 | THF TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34E/130/173 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906160098 |
| 邮箱 | thugiangthf@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.8K |
| 中国台湾 | 1 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $833.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongjing (HK) Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 其他纸制品、蜡烛 |
| Tianlongtang Print Shop | 中国台湾 | 1 | $119 | 其他硫化橡胶制品、印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 24 | $285.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $268.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $191.1K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.3K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他纸制品、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 印刷标签 | Tianlongtang Print Shop | 中国台湾 | $31 |
| 2024-06-21 | 其他硫化橡胶制品 | TIANLONGTANG PRINT SHOP | 中国台湾 | $88 |
| 2023-12-26 | 油漆颜料 | HONGJING (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-06-20 | 油漆颜料 | HONGJING (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-06-20 | 油漆颜料 | HONGJING (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2024-11-12 | 其他纸制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2024-10-25 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2024-10-17 | 其他纸制品 | GEEH HER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2024-10-02 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2024-09-26 | 其他纸制品 | GEEH HER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-09-09 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-08-29 | 其他纸制品 | GEEH HER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2024-08-18 | 其他纸制品 | GEEH HER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2024-08-18 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |