Gia My Vietnam Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị GIA Mỹ VIệT NAM
101
进口笔数
0
出口笔数
$6.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315259366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N28REM |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | 216 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ GIA MỸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIA MY VIET NAM EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84988997806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $6.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.49M | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $480.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shenzhen Shenlianyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $408.2K | 非办公金属家具、未涂布瓦楞纸 |
| Guangzhou Hengfengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $279.9K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| 8542befd426c33eae9c0e2b2a69ee8d2 | 6 | $268.3K | ||
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $268.0K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $120.4K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.8K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| Hongkong Yanfeng CNC Equipment (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.0K | 激光机床、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-28 | 其他光学元件 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $689 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-28 | 非二极管激光器 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 非二极管激光器 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 其他光学元件 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $498 |