Son Vu Automation Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Sơn Vũ
13
进口笔数
4
出口笔数
$915.9K
进口金额
$24.1K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313425699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWT0V37 |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | 126 Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA SƠN VŨ |
| 企业英文名称 | SON VU AUTOMATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 126 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842866723939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $915.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $11.3K |
| 美国 | 1 | $11.3K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 9 | $743.3K | 激光机床、机床零件 |
| HSG LASER LTD | 中国香港 | 4 | $172.6K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lr Tek | 加拿大 | 2 | $22.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $815 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taiyo Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $603 | 热轧钢窄带、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-02-10 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-02-07 | 其他气泵 | HSG LASER LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-07 | 其他升降机械 | HSG LASER LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-07 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-01-05 | 其他焊接机 | HSG LASER LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-05 | 气体过滤机械 | HSG LASER LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-05 | 其他焊接机 | HSG LASER LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-03 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-03 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | Lr Tek | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | Lr Tek | 美国 | $638 |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | Lr Tek | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | Lr Tek | 加拿大 | $638 |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | Lr Tek | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | Lr Tek | 加拿大 | $9.0K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁型材 | UNIKA VIE PAN CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁型材 | UNIKA VIE PAN CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁型材 | UNIKA VIE PAN CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-11-08 | 其他钢铁型材 | UNIKA VIE PAN CO LTD | 越南 | $33 |