Brightleaf Consulting & Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ BRIGHTLEAF
10
进口笔数
1
出口笔数
$430.4K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106269681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6WEB88 |
| 成立日期 | 2013-08-15 |
| 联系地址 | Số 342 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ BRIGHTLEAF |
| 企业英文名称 | BRIGHTLEAF CONSULTING AND ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 342 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84462659100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854071 | 微波磁控管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $205.9K |
| 丹麦 | 4 | $189.0K |
| 荷兰 | 1 | $20.3K |
| 瑞典 | 1 | $14.4K |
| 美国 | 1 | $798 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Industrial Material Suppliers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $344.6K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Premium Product Modern Enterprise | 新加坡 | 1 | $50.4K | 非黑印刷油墨、丙烯酸乙烯漆 |
| Premium Product Modern Enterprise | 安道尔 | 1 | $20.3K | 其他功能机器 |
| SAAB TECHNOLOGIES HONG KONG | 中国香港 | 1 | $14.4K | 无线电导航仪、存储单元 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $798 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East Industrial Material Suppliers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.4K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $4.4K |
| 2025-12-18 | 天线及发射器 | SAAB TECHNOLOGIES HONG KONG | 瑞典 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 无线电导航仪 | SAAB TECHNOLOGIES HONG KONG | 瑞典 | $13.0K |
| 2025-09-24 | 通信设备零件 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $43.4K |
| 2025-07-10 | 通信设备零件 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $43.7K |
| 2025-05-28 | 微波磁控管 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 英国 | $14.9K |
| 2025-05-28 | 微波磁控管 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 英国 | $11.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 通信设备零件 | FAR EAST INDUSTRIAL MATERIAL SUPPLIERS PTE LTD | 丹麦 | $43.4K |