FM Food Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 肉类家禽加工机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THựC PHẩM FM
120
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314685731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61TCBM0 |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | 308/106, Đường Lê Thị Hà, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỰC PHẨM FM |
| 企业英文名称 | FM FOOD EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308/106, Đường Lê Thị Hà, Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842822415566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.52M |
| 奥地利 | 36 | $986.0K |
| 波兰 | 25 | $238.9K |
| 欧盟 | 7 | $131.0K |
| 德国 | 26 | $78.0K |
| 韩国 | 2 | $26.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $26.1K |
| 希腊 | 1 | $22.4K |
| 捷克 | 5 | $12.2K |
| 西班牙 | 4 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REX Technologie GmbH & Co. KG | 德国 | 37 | $1.00M | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 7 | $474.8K | 人造香肠肠衣、灌装封口机 |
| Hebei Xiaojin Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $441.9K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Noma Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $201.9K | 肉类家禽加工机、非泡沫橡胶密封件 |
| Beck Clip Systems Sp. z o.o. | 波兰 | 16 | $161.2K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Beijing Spaceflight East Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.1K | 其他钢铁制品、肉类家禽加工机 |
| Aditec GmbH | 德国 | 4 | $36.9K | 电力控制板、非液体温度计 |
| Beck Clip Systems GmbH | 奥地利 | 4 | $33.8K | 其他铅制品 |
| Talsabell S.A.U. | 西班牙 | 3 | $10.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Metalbud Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $6.6K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酰胺塑料片 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 聚酰胺塑料片 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $69.9K |
| 2026-06-30 | 聚酰胺塑料片 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-22 | 皮带输送机 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-06-22 | 工业机器人 | CONTINENT HOLDING (HONGKONG) LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-05-29 | 其他铅制品 | Beck Clip Systems Sp. z o.o. | 波兰 | $5.2K |
| 2026-05-21 | 加强橡胶带 | REX Technologie GmbH & Co. KG | 德国 | $331 |
| 2026-05-21 | 电动机及零件 | REX Technologie GmbH & Co. KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-05-21 | 加强橡胶带 | REX Technologie GmbH & Co. KG | 德国 | $470 |