Hai Duong Wood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Gỗ Hải Dương
9
进口笔数
113
出口笔数
$22.6K
进口金额
$2.49M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2024-12-05
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801030214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1FB7TN |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Cụm CN I, Xã Gia Xuyên, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG WOOD IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN I, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.5K |
| 中国香港 | 2 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 32 | $665.7K |
| 法国 | 31 | $650.7K |
| 美国 | 18 | $497.7K |
| 英国 | 10 | $268.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $171.0K |
| 爱尔兰 | 8 | $112.5K |
| 南非 | 2 | $31.6K |
| 安道尔 | 1 | $29.3K |
| 比利时 | 1 | $18.7K |
| 加拿大 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jingyue Hardware Products Factory | 中国 | 2 | $19.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Hai Duong Wood Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 塑料配件、其他针叶木胶合板 |
| Actona Group A | 丹麦 | 1 | $128 | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| Haizhitianyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FOSHAN DELISION INTERNATIONAL CO LT | 中国香港 | 1 | $32 | 染料颜料、非玻璃化转印纸 |
| Milady Electromechanical Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $30 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Backyard Leisure Holdings LLC | 中国 | 2 | $23 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ticket for the Moon SAS | 法国 | 21 | $441.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dixie Cummings New Zealand Ltd. | 新西兰 | 16 | $332.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Dixie Cummings Nz | 新西兰 | 15 | $319.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| FlexiLoad Asia Ltd. | 英国 | 10 | $268.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ticket for the Moon | 法国 | 10 | $209.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dixie Cummings Enterprises Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $171.0K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 7 | $121.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gannons Furniture | 爱尔兰 | 6 | $80.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ticket for the Moon SAS | 越南 | 9 | $8.9K | 带框玻璃镜、家具配件 |
| Ticket for the Moon | 越南 | 7 | $6.7K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 其他针叶木胶合板 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU GO HAI DUONG | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-21 | 塑料配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN XUAT NHAP KHAU GO HAI DUONG | 中国 | $329 |
| 2024-10-23 | 钢铁螺钉螺栓 | BACKYARD LEISURE HOLDINGS LLC | 中国 | $11 |
| 2024-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $69 |
| 2024-08-13 | 螺纹螺母 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $332 |
| 2024-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $166 |
| 2024-08-13 | 螺纹螺母 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $233 |
| 2024-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $24 |
| 2024-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $11 |
| 2024-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN JINGYUE HARDWARE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $370 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他木家具 | LEISURE TIME PRODUCTS LLC | 美国 | $27.5K |
| 2024-11-07 | 木制座椅 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $3.8K |
| 2024-11-07 | 带框玻璃镜 | TICKET FOR THE MOON SAS | 越南 | $745 |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $4.5K |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $2.8K |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $2.7K |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $9.7K |
| 2024-11-07 | 卧室木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 其他木家具 | TICKET FOR THE MOON SAS | 法国 | $6.1K |
| 2024-10-28 | 其他木家具 | LEISURE TIME PRODUCTS LLC | 美国 | $27.5K |