ST HANOI IMPORT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ST Hà NộI

1
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0110291513
企查查编码QVNQ8DP7NQ
成立日期2023-03-20
联系地址Số 9, Ngách 26/2, Đường Liên Kết, Thôn Cát Thuế, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ST HÀ NỘI
企业英文名称ST HANOI IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84962877736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国1$6.6K卫生用品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-18卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$540
2023-04-18卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2023-04-18卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2023-04-18卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2023-04-18卫生用品QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

ST HANOI IMPORT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →