Sun Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA MặT TRờI
66
进口笔数
19
出口笔数
$544.6K
进口金额
$53.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-11-21
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310917886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VWT97W |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | 30A Đường 419, Tổ 4, Ấp 6, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30A Đường Nguyễn Thị Xạnh, Ấp 6, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84963780068 |
| 邮箱 | nhat.le@sunautomation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 43 | $440.0K |
| 中国 | 19 | $34.7K |
| 丹麦 | 2 | $20.5K |
| 英国 | 7 | $19.8K |
| 新加坡 | 1 | $18.7K |
| 美国 | 2 | $3.2K |
| 中国台湾 | 6 | $2.7K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 波兰 | 3 | $896 |
| 西班牙 | 1 | $746 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $53.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $921 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $482.2K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 中国 | 8 | $27.3K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Elo Touch Solutions, Inc. | 美国 | 3 | $6.3K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Nidec Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $4.1K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| AVEVA Software LLC | 美国 | 1 | $3.2K | 固态存储设备、未使用票证及证券 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 3 | $1.4K | ||
| K.H. Trading | 印度 | 1 | $1.1K | 750W-75kW交流电机、雕刻材料及制品 |
| Hangzhou Otto Cable Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $86 | 升降机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $47.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Hon Chuan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $921 | 塑料容器、塑料封口件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $760 | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $197 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 计量计数器 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $473 |
| 2026-04-12 | 计量计数器 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $473 |
| 2026-04-01 | 非CRT显示器 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 中国 | $449 |
| 2026-04-01 | 非CRT显示器 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 中国 | $449 |
| 2026-04-01 | 非CRT显示器 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 非CRT显示器 | ELO TOUCH SOLUTIONS,INC. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 通信设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 通信设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $241 |
| 2026-03-23 | 通信设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $12 |
| 2026-03-23 | 通信设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $237 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 通信设备 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2025-09-18 | 非CRT显示器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $796 |
| 2025-06-16 | 固态存储设备 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-16 | 固态存储设备 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-14 | 非CRT显示器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-27 | 非CRT显示器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-27 | 非CRT显示器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2025-04-01 | 非CRT显示器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |