Sun Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA MặT TRờI

68
进口笔数
21
出口笔数
$565.6K
进口金额
$58.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $921 · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $738 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 1 笔2025-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $720 · 1 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $36.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $796 · 1 笔2025-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $894 · 1 笔2025-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $485 · 1 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 4 笔出口 $921 · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $738 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 1 笔2025-02进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $720 · 1 笔2025-05进口 $44.2K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-06进口 $36.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $796 · 1 笔2025-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $894 · 1 笔2025-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310917886
企查查编码QVN4VWT97W
成立日期2011-06-14
联系地址30A Đường 419, Tổ 4, Ấp 6, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA MẶT TRỜI
企业英文名称SUN AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30A Đường Nguyễn Thị Xạnh, Ấp 6, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84963780068
邮箱nhat.le@sunautomation.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
852351固态存储设备
851762通信设备
852859非CRT显示器
8536691000伏以下插头插座
903289其他自动控制仪
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
847180其他自动数据处理部件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
841451125W以下风扇
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
851762通信设备
852351固态存储设备
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国45$460.8K
中国19$34.7K
丹麦2$20.5K
英国7$19.8K
新加坡1$18.7K
美国2$3.2K
中国台湾7$2.9K
韩国1$1.1K
波兰3$896
西班牙1$746

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$54.7K
马来西亚1$2.6K
柬埔寨1$921

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beckhoff Automation Pte. Ltd.新加坡45$503.3K其他电路开关装置、电力控制板
Elo Touch Solutions, Inc.中国8$27.3K非CRT电脑显示器、非CRT显示器
Nidec (Thailand) Co., Ltd.泰国2$18.9K静止变流器、电力控制板
Elo Touch Solutions, Inc.美国3$6.3K非CRT显示器、非CRT电脑显示器
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰4$4.1K1000伏以下插头插座、非LED二极管
AVEVA Software LLC美国1$3.2K固态存储设备、其他印刷品
Element14 Pte. Ltd.新加坡3$1.4K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
KH Trading Co., Ltd.韩国1$1.1K750W-75kW交流电机、37.5W以上交直流电机
Hangzhou Otto Cable Technology Co. Ltd.中国香港1$86升降机零件、阀门龙头

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南15$49.0K音频设备零件、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南2$4.8K其他钢铁制品、二氧化碳
PEARLTECH ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚1$2.6K阀门龙头、其他电气开关
Hon Chuan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$921塑料容器、塑料封口件
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$760其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$197变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$183
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$402
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$142
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$342
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$693
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$4.4K
2026-06-30固态存储设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$572
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$160
2026-06-30通信设备Beckhoff Automation Pte. Ltd.德国$168

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15非CRT显示器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-15静止变流器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-06-10125W以下风扇PEARLTECH ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$2.6K
2025-11-21通信设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$173
2025-11-21其他塑料制品Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$13
2025-11-21通信设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$708
2025-09-18非CRT显示器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$796
2025-06-16固态存储设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-06-16固态存储设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2025-06-14非CRT显示器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Sun Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →