Shield Vietnam Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SHIELD VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$22.7K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-01-12
最近进口
2023-11-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316565768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1360YFN |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SHIELD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIELD VIET NAM TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $22.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TRADING | 中国香港 | 5 | $18.6K | 静止变流器 |
| Ningbo Lingzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL TRADING | 中国香港 | 1 | $1.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 静止变流器 | GLOBAL TRADING | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-30 | 带接头绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $792 |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $36 |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $63 |
| 2023-10-30 | 带接头绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $117 |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $45 |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $280 |
| 2023-10-30 | 带接头绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | GOLEAD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $198 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $119 |
| 2023-11-24 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $36 |
| 2023-11-24 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $120 |
| 2023-11-24 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $70 |
| 2023-11-24 | 通信设备 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $11 |
| 2023-11-24 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $21 |
| 2023-11-24 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $15 |
| 2023-11-24 | 通信设备 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $365 |
| 2023-11-24 | 静止变流器 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $36 |
| 2023-11-24 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL TRADING | 中国香港 | $475 |