An Thinh Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN THịNH NGUYêN
99
进口笔数
1
出口笔数
$3.30M
进口金额
$200
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-09-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108322563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRA2BC8 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Số 46 Ngõ 124/49 Phố Do Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN THỊNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN THINH NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84817924181 |
| 邮箱 | anthinhnguyeneps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $3.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.90M | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Jiangsu Wampollet New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $358.8K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $338.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Mufeng Ltd. | 中国 | 19 | $230.8K | 其他涂布纸、未印刷标签 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shenzhen Forever Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.0K | 涂布纸卷、自粘纸板 |
| Yiwu Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.5K | 自粘塑料片、纸制餐具 |
| Shenzhen Mufeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicbag S.A.S. | 西班牙 | 1 | $200 | 印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-26 | 自粘纸板 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-19 | 自粘纸板 | Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 自粘塑料片 | Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Vicbag S.A.S. | 西班牙 | $100 |
| 2025-09-12 | 印刷标签 | Vicbag S.A.S. | 西班牙 | $100 |