Power Window Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT POWER WINDOW
24
进口笔数
0
出口笔数
$161.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108811444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XWWQSR |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT POWER WINDOW |
| 企业英文名称 | POWER WINDOW TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84937102986 |
| 邮箱 | info@powerwindow.vn |
| 官网 | powerwindow.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $161.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Longjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
| Quanzhou E Golden Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Chuang Shiji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.4K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Xiamen Good Partner Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 单相交流电机、电动机及零件 |
| Zhangzhou Taiheng Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 电动绞车、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-11 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-11 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-09 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-09 | 电动绞车 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $5.3K |