Dong Phong Kenbo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG PHONG - KENBO VIệT NAM
105
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110005603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WHXG7D |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số Km02 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHONG - KENBO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG PHONG - KENBO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Km02 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986455293 |
| 邮箱 | Huongtran293@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sanqian Jinggong Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.13M | 非电动提升机、电动绞车 |
| Hebei Lifuting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $679.4K | 电动绞车、电动机及零件 |
| Hebei Sanqian Jinggong Lifting Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $39.4K | 非电动提升机、电动绞车 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 可互换钻具、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电动绞车 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-29 | 电动绞车 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-29 | 液压车辆千斤顶 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-04-29 | 非电动提升机 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-29 | 电动绞车 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 电动绞车 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-29 | 非电动提升机 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $473 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | HEBEI SANQIAN JINGGONG LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $477 |