Truong Khai Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TRườNG KHảI
90
进口笔数
12
出口笔数
$4.12M
进口金额
$268.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-01-23
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313705294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5E0N68 |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG KHẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG KHAI DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983462828 |
| 邮箱 | admin@truongkhai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $1.09M |
| 中国 | 24 | $946.2K |
| 德国 | 21 | $716.0K |
| 意大利 | 7 | $517.9K |
| 瑞士 | 14 | $457.3K |
| 新西兰 | 5 | $146.5K |
| 新加坡 | 2 | $85.3K |
| 土耳其 | 5 | $81.5K |
| 美国 | 2 | $56.9K |
| 斯威士兰 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $88.7K |
| 越南 | 1 | $68.3K |
| 韩国 | 1 | $62.6K |
| 新加坡 | 2 | $36.6K |
| 瑞士 | 4 | $7.9K |
| 马来西亚 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 1 | $783 |
| 印度 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoppecke Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.31M | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Hoppecke Batterie Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $1.09M | 铅酸蓄电池、带接头绝缘电线 |
| 6e2deb207090b70a46338a89cdbbd3cb | 8 | $458.9K | ||
| Centiel S.A. | 意大利 | 5 | $382.8K | 静止变流器、其他风扇 |
| Hoppecke Batterien GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $275.4K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Blomteq Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $146.5K | 记录式电表、电测仪表 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $139.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Centiel SA | 德国 | 2 | $125.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Centiel SA | 瑞士 | 9 | $98.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Franklin Electric (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.2K | 泵零件、记录式电表 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader-Trade, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $88.7K | 塑料地板、扫帚刷子 |
| Recytech Corp., Ltd. | 越南 | 1 | $68.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Recytech Corp Ltd | 韩国 | 1 | $62.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Mentis Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.1K | 变压器零件、8471机器零件 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.5K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| 6e2deb207090b70a46338a89cdbbd3cb | 2 | $6.7K | ||
| Centiel SA | 瑞士 | 3 | $4.7K | 变压器零件、电测仪表 |
| Hoppecke Batterien GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $783 | 蓄电池零件、980000 |
| Exicom Tele Systems Ltd. | 印度 | 1 | $225 | 静止变流器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铅酸蓄电池 | Hoppecke Batteries Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 铅酸蓄电池 | Hoppecke Batteries Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | CENTIEL SA | 瑞士 | $15.6K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | CENTIEL SA | 瑞士 | $53.9K |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | HOPPECKE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | HOPPECKE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | HOPPECKE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | HOPPECKE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $875 |
| 2026-01-26 | 铅酸启动电池 | Hoppecke Batteries Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $200 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 变压器零件 | CENTIEL SA | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 变压器零件 | HORIZON TELE SYSTEMS SDN BHD | 瑞士 | $3.2K |
| 2025-09-19 | 变压器零件 | CENTIEL SA | 瑞士 | $1.6K |
| 2025-08-01 | 蓄电池零件 | HOPPECKE BATTERIEN GMBH & CO. KG | 德国 | $783 |
| 2025-03-03 | 静止变流器 | HORIZON TELE SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2024-12-11 | 静止变流器 | EXICOM TELE SYSTEMS LTD | 印度 | $225 |
| 2024-10-10 | 变压器零件 | CENTIEL SA | 瑞士 | $1.5K |
| 2024-01-23 | 静止变流器 | AEG POWER SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $14.5K |
| 2023-08-03 | 铅酸蓄电池 | MENTIS CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $22.1K |
| 2023-06-13 | 油漆溶剂 | Leader-Trade, Ltd. | 俄罗斯 | $1.1K |