Heide Printing Industry Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGàNH IN HEIDE
37
进口笔数
75
出口笔数
$3.49M
进口金额
$580.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FCARUU |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 92, NLK 06, Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGÀNH IN HEIDE |
| 企业英文名称 | HEIDE PRINTING INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường Nguyễn Hoàng Nghị, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84941163666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.00M |
| 中国 | 35 | $494.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $547.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRANDWIN DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $2.67M | 其他胶印机 |
| Esenco Trade Co. | 德国 | 1 | $332.0K | 其他胶印机、滚珠轴承 |
| JIANGMEN YANJIN TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $178.6K | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| Molcure New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $122.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Tezhicai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 工业干燥机、工业干燥机 |
| Guangdong Yinjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.8K | 水性聚合物涂料 |
| Yinke Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.3K | 70-150克非织造布、非黑印刷油墨 |
| MOLCURE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $13.2K | 黑色印刷墨水、其他墨水 |
| Shenzhen Puyi Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $460.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 12 | $32.1K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Shinwoo Global Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $30.0K | 其他涂布纸、打字机色带 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN TEZHICAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN TEZHICAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-23 | 其他胶印机 | GRANDWIN DEVELOPMENT LTD | 德国 | $1.33M |
| 2026-04-23 | 其他胶印机 | GRANDWIN DEVELOPMENT LTD | 德国 | $1.33M |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $782 |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 水性聚合物涂料 | GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 聚碳酸酯塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $17.7K |