Heide Printing Industry Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGàNH IN HEIDE

37
进口笔数
75
出口笔数
$3.49M
进口金额
$580.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.2K · 9 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-03进口 $57.0K · 4 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-10进口 $332.0K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $54.2K · 6 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $19.1K · 8 笔2026-02进口 $34.4K · 4 笔出口 $31.1K · 7 笔2026-03进口 $175.4K · 4 笔出口 $88.4K · 7 笔2026-04进口 $2.79M · 3 笔出口 $70.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.2K · 9 笔2024-11进口 $15.2K · 2 笔出口 $38.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-03进口 $57.0K · 4 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-10进口 $332.0K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $54.2K · 6 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $19.1K · 8 笔2026-02进口 $34.4K · 4 笔出口 $31.1K · 7 笔2026-03进口 $175.4K · 4 笔出口 $88.4K · 7 笔2026-04进口 $2.79M · 3 笔出口 $70.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301225730
企查查编码QVN3FCARUU
成立日期2022-11-17
联系地址Số nhà 92, NLK 06, Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGÀNH IN HEIDE
企业英文名称HEIDE PRINTING INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, Đường Nguyễn Hoàng Nghị, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84941163666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320890聚合物基油漆
392062PET塑料片材
56039370-150克非织造布
392061聚碳酸酯塑料片
401699其他硫化橡胶制品
844391印刷机零件
320990水性聚合物涂料
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品
321511黑色印刷墨水
392062PET塑料片材
400821硫化橡胶板片
761699其他铝制品
848110减压阀
848180阀门龙头
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$3.00M
中国35$494.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$547.8K
印度尼西亚1$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRANDWIN DEVELOPMENT LTD中国香港1$2.67M其他胶印机
Esenco Trade Co.德国1$332.0K其他胶印机、滚珠轴承
JIANGMEN YANJIN TRADING CO., LTD中国4$178.6K聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材
Molcure New Materials Technology Co., Ltd.中国17$122.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dongguan Tezhicai Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$68.6K工业干燥机、工业干燥机
Guangdong Yinjie New Materials Co., Ltd.中国3$63.8K水性聚合物涂料
Yinke Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国4$26.3K70-150克非织造布、非黑印刷油墨
MOLCURE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$13.2K黑色印刷墨水、其他墨水
Shenzhen Puyi Technology Development Co., Ltd.中国3$12.0K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南1$9.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南41$460.3K自粘塑料片、PET塑料片材
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南12$32.1K瓦楞纸板、模制纸浆
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南13$31.5K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Shinwoo Global Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$30.0K其他涂布纸、打字机色带
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$25.3K其他钢铁制品、绝缘电线
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南2$1.0K瓦楞纸板、牛皮纸150-225克

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业干燥机DONGGUAN TEZHICAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$34.3K
2026-04-28工业干燥机DONGGUAN TEZHICAI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$34.3K
2026-04-23其他胶印机GRANDWIN DEVELOPMENT LTD德国$1.33M
2026-04-23其他胶印机GRANDWIN DEVELOPMENT LTD德国$1.33M
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$782
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$4.0K
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$110
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$116
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$4.0K
2026-04-14水性聚合物涂料GUANGDONG YINJIE NEW MATERIALS CO LTD中国$13.9K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$2.5K
2026-04-29其他化学制剂YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$2.5K
2026-04-23其他化学制剂YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD$2.5K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-07聚碳酸酯塑料片SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.8K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$17.7K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$5.7K
2026-04-07PET塑料片材SEGYUNG VINA CO LTD越南$17.7K

相关企业 · 同类产品

Heide Printing Industry Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →