CNT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
48
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2025-07-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302658028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UA5CHE |
| 成立日期 | 2002-07-23 |
| 联系地址 | 5-1A Khu phố Mỹ Cảnh Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH C.N.T |
| 企业英文名称 | C.N.T Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5-1A Kp Mỹ Cảnh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. San lấp mặt bằng. Nạo vét kênh rạch. Trục vớt tàu. Vận tải hàng hóa đường thủy, bộ. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, mỹ phẩm, bách hóa. Bổ sung : Sản xuất vật liệu xây dựng, bê tông tươi, cấu kiện bê tông (không sản xuất tại TP.Hồ Chí Minh). Mua bán máy móc-thiết bị-vật tư ngành hàng hải. Môi giới bất động sản. Cho thuê kho bãi. Dịch vụ giao nhận hàng hóa./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.04M | 自粘塑料片、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $1.1K | 制冷设备零件、980200 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-02-21 | 自粘塑料片 | CSL Vina Co., Ltd. | 越南 | $55 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $258 |
| 2025-07-25 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $512 |
| 2025-07-25 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Digital Appliances Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $321 |