Meow Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEOW

108
进口笔数
0
出口笔数
$754.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317190737
企查查编码QVNTPK6YJY
成立日期2022-03-09
联系地址803/23/6 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEOW
企业英文名称MEOW COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址803/23/6 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84382012440
邮箱meow.cat.oa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
250810粘土及膨润土
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$753.3K
土耳其1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningcheng Hongfu Bentonite Co., Ltd.中国44$329.1K其他石制品
HONG KONG MAXWELL TRADE LTD中国香港35$225.9K其他薄木板、其他石制品
Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国11$90.6K其他石制品
Welford Bulk Shipping Ltd.中国15$87.3K粘土及膨润土、其他石制品
Rega Cargo Logistics Pte. Ltd.新加坡2$20.3K粘土及膨润土、其他石制品
Safari Evsil Hayvan Yem Urun Gida Turizm San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$1.2K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-17其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-08其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-08其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$750
2026-04-08其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-08其他石制品Dalian Dingfu International Trading Co., Ltd.中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Meow Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →