Enoug Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENOUG VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$956.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108680551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH641YES |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 322/158, đường Mỹ Đình, tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENOUG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENOUG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84928066666 |
| 邮箱 | Petland5921@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $956.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengyu International Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $594.9K | 猫狗粮、卫生用品 |
| Shandong Flinnie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.5K | 猫狗粮 |
| CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国香港 | 4 | $102.8K | 猫狗粮、钢铁丝制品 |
| Qingdao East Lisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $99.1K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Hanston Trading Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-23 | 猫狗粮 | CHENGYU INTERNATIONAL COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $624 |