Vector Vina Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT VECTOR VINA

95
进口笔数
162
出口笔数
$626.4K
进口金额
$299.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
17
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 7 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $4.8K · 5 笔2023-11进口 $11.6K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $23.0K · 5 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $9.9K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $25.7K · 11 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-12进口 $70.4K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-04进口 $76.5K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 7 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-10进口 $13.1K · 4 笔出口 $4.8K · 5 笔2023-11进口 $11.6K · 5 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $23.0K · 5 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $9.9K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $25.7K · 11 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-03进口 $21.5K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 2 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-12进口 $70.4K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-01进口 $33.4K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-04进口 $76.5K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108847779
企查查编码QVNFDXS06S
成立日期2019-07-31
联系地址Số 1, Ngõ 36 Đường An Trường, Thôn An Bình, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT VECTOR VINA
企业英文名称VECTOR VINA TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Ngõ 36 Đường An Trường, Thôn An Bình, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84366139169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
820790可互换工具
853710电力控制板
846711气动旋转手动工具
851590焊接机零件
850131750W以下直流电机
732690其他钢铁制品
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
820790可互换工具
731829其他钢铁非螺纹件
854442带接头绝缘电线
820540手动螺丝刀
847989其他功能机器
820411不可调扳手
851590焊接机零件
852351固态存储设备
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$624.3K
中国台湾5$1.4K
日本1$690
韩国1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$298.6K
菲律宾1$392
中国1$214

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国36$311.9K其他电动手工具、其他功能机器
Haili Industrial Holding Co., Ltd.中国5$113.2K其他塑料制品、其他电动手工具
SHANGHAI QIGOU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$51.8K可调扳手
BAKON (HK) Electronic Technology Co., Ltd.中国13$38.7K焊接机零件、其他钎焊机
Starcharm International (HK) Ltd.中国16$32.4K其他电动手工具、气动旋转手动工具
Dajin International Logistics Co., Ltd.中国7$29.2K其他电动手工具、其他钢铁制品
Quantum Ye (Suzhou) Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$19.6K其他功能机器、自粘塑料卷
Kunshan Rongyi Automated Equipment Co., Ltd.中国6$12.0K其他功能机器、气动旋转手动工具
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$9.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd.中国2$2.3K其他功能机器、其他电动手工具

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南32$77.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南23$57.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南25$48.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南22$41.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$13.1K氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$13.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南7$12.1K其他塑料制品、集成电路零件
Moso Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$5.8K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南4$4.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可调扳手SHANGHAI QIGOU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$25.9K
2026-04-23可调扳手SHANGHAI QIGOU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD.中国$25.9K
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$227
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$227
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$341
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$296
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$296
2026-04-14750W以下交流电机HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$341
2026-04-13其他电动手工具HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$1.2K
2026-04-13其他功能机器HAILI INDUSTRIAL HOLDING CO LTD中国$925

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他电动手工具CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$735
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$54
2026-04-04其他纸制品FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$76
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$54
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$54
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$23
2026-04-04不可调扳手FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$25
2026-04-04可互换工具FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$23
2026-04-04其他纸制品FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$76

相关企业 · 同类产品

Vector Vina Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →