Phu Khang Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHú KHANG
234
进口笔数
94
出口笔数
$2.66M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
56
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001200363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0JBSTT |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | LK 17, lô 15, đại lộ Kỳ Đồng, khu đô thị Dragon, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ KHANG |
| 企业英文名称 | PHU KHANG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 17, lô 15, đại lộ Kỳ Đồng, khu đô thị Dragon, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84976811345 |
| 邮箱 | info@mayphukhang.com.vn |
| 官网 | mayphukhang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.20M |
| 韩国 | 59 | $894.3K |
| 越南 | 69 | $505.4K |
| 中国台湾 | 1 | $33.0K |
| 日本 | 4 | $14.1K |
| 中国香港 | 5 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $3.80M |
| 美国 | 11 | $926.1K |
| 德国 | 7 | $190.9K |
| 越南 | 4 | $82.0K |
| 加拿大 | 4 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | 87 | $1.09M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Wivis Co., Ltd. | 越南 | 12 | $152.7K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $133.9K | 填充用羽毛羽绒 |
| Suzhou Cashlon Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.6K | 其他合成短纤织物、染色聚酯布 |
| D&B Tradings Co., Ltd. | 越南 | 9 | $109.1K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| ZAO Qiang Shuo Yu Jie Fur Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $97.9K | 毛皮服装、人造毛皮制品 |
| Shaoxing Qinggang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.1K | 聚酯短纤机织物、染色棉针织布 |
| Vinex, s.r.o. | 越南 | 16 | $33.6K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| TP Inc. | 越南 | 6 | $31.8K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| RICONTEX (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 8 | $30.9K | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Won E Fur Korea Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $3.89M | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Apropos | 美国 | 10 | $831.3K | 男式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Vinex, s.r.o. | 德国 | 7 | $190.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| I MAR LLC | 美国 | 1 | $94.8K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Apropos | 越南 | 4 | $19.0K | 男式化纤服装、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色机织布 | BIO TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $329 |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | BIO TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $329 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | AVERY DENNISON HONG KONG | 中国香港 | $420 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | BIO-TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | AVERY DENNISON HONG KONG | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | AVERY DENNISON HONG KONG | 中国香港 | $420 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | BIO-TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | BIO-TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | BIO-TECHSPORT CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式化纤衬衫 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-21 | 女式化纤衬衫 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-21 | 女式化纤衬衫 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-21 | 女式化纤衬衫 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 女式化纤服装 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 男式化纤服装 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $79.8K |
| 2026-01-26 | 女式化纤服装 | SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD | 韩国 | $19.4K |
| 2026-01-15 | 女式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 德国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 男式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 德国 | $14.2K |
| 2026-01-15 | 男式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 德国 | $3.7K |