Phu Khang Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHú KHANG

234
进口笔数
94
出口笔数
$2.66M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
56
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 6 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-10进口 $92.6K · 8 笔出口 $424.3K · 6 笔2023-11进口 $72.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $241.0K · 3 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-04进口 $112.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.4K · 9 笔出口 $219.4K · 3 笔2024-07进口 $220.0K · 15 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $141.2K · 12 笔出口 $302.9K · 3 笔2024-09进口 $175.3K · 11 笔出口 $254.3K · 4 笔2024-10进口 $146.6K · 12 笔出口 $266.8K · 5 笔2024-11进口 $84.2K · 9 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-12进口 $114.4K · 8 笔出口 $554.7K · 6 笔2025-01进口 $43.7K · 5 笔出口 $117.1K · 2 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-03进口 $111.8K · 8 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 9 笔出口 $191.6K · 4 笔2025-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-06进口 $76.7K · 11 笔出口 $210.1K · 2 笔2025-07进口 $67.4K · 4 笔出口 $137.0K · 4 笔2025-08进口 $40.3K · 3 笔出口 $191.0K · 5 笔2025-09进口 $146.9K · 12 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-10进口 $60.4K · 7 笔出口 $303.9K · 4 笔2025-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-12进口 $42.6K · 5 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-04进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.8K · 6 笔出口 $175.6K · 4 笔2023-10进口 $92.6K · 8 笔出口 $424.3K · 6 笔2023-11进口 $72.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.7K · 2 笔出口 $241.0K · 3 笔2024-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-04进口 $112.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.4K · 9 笔出口 $219.4K · 3 笔2024-07进口 $220.0K · 15 笔出口 $26.8K · 1 笔2024-08进口 $141.2K · 12 笔出口 $302.9K · 3 笔2024-09进口 $175.3K · 11 笔出口 $254.3K · 4 笔2024-10进口 $146.6K · 12 笔出口 $266.8K · 5 笔2024-11进口 $84.2K · 9 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-12进口 $114.4K · 8 笔出口 $554.7K · 6 笔2025-01进口 $43.7K · 5 笔出口 $117.1K · 2 笔2025-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-03进口 $111.8K · 8 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-04进口 $10.2K · 9 笔出口 $191.6K · 4 笔2025-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-06进口 $76.7K · 11 笔出口 $210.1K · 2 笔2025-07进口 $67.4K · 4 笔出口 $137.0K · 4 笔2025-08进口 $40.3K · 3 笔出口 $191.0K · 5 笔2025-09进口 $146.9K · 12 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-10进口 $60.4K · 7 笔出口 $303.9K · 4 笔2025-11进口 $16.7K · 4 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-12进口 $42.6K · 5 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $41.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-04进口 $115.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001200363
企查查编码QVNV0JBSTT
成立日期2019-09-30
联系地址LK 17, lô 15, đại lộ Kỳ Đồng, khu đô thị Dragon, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ KHANG
企业英文名称PHU KHANG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK 17, lô 15, đại lộ Kỳ Đồng, khu đô thị Dragon, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+84976811345
邮箱info@mayphukhang.com.vn
官网mayphukhang.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
960719其他拉链
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
580710机织标签
540120人造纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
580890装饰流苏
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
621133男式化纤服装
620640女式化纤衬衫
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621142女式棉制服装
540761聚酯长丝织物
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$1.20M
韩国59$894.3K
越南69$505.4K
中国台湾1$33.0K
日本4$14.1K
中国香港5$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$3.80M
美国11$926.1K
德国7$190.9K
越南4$82.0K
加拿大4$19.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国87$1.09M塑料衣着附件、印刷标签
Wivis Co., Ltd.越南12$152.7K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国6$133.9K填充用羽毛羽绒
Suzhou Cashlon Textile Co., Ltd.中国5$128.6K其他合成短纤织物、染色聚酯布
D&B Tradings Co., Ltd.越南9$109.1K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
ZAO Qiang Shuo Yu Jie Fur Co., Ltd.俄罗斯5$97.9K毛皮服装、人造毛皮制品
Shaoxing Qinggang Trading Co., Ltd.中国7$75.1K聚酯短纤机织物、染色棉针织布
Vinex, s.r.o.越南16$33.6K其他拉链、合成纤维缝纫线
TP Inc.越南6$31.8K合成纤维缝纫线、其他拉链
RICONTEX (FAR EAST) LTD中国香港8$30.9K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Won E Fur Korea Co., Ltd.韩国72$3.89M化纤女式大衣、女式化纤服装
Apropos美国10$831.3K男式化纤服装、化纤女式大衣
Vinex, s.r.o.德国7$190.9K男式化纤裤、女式化纤裤
I MAR LLC美国1$94.8K女式化纤服装、女式化纤裤
Apropos越南4$19.0K男式化纤服装、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色机织布BIO TECHSPORT CO LTD中国台湾$329
2026-04-29染色机织布BIO TECHSPORT CO LTD中国台湾$329
2026-04-28印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG中国香港$4.3K
2026-04-28塑料衣着附件AVERY DENNISON HONG KONG中国香港$420
2026-04-28染色棉针织布BIO-TECHSPORT CO LTD中国台湾$7.9K
2026-04-28印刷标签AVERY DENNISON HONG KONG中国香港$4.3K
2026-04-28塑料衣着附件AVERY DENNISON HONG KONG中国香港$420
2026-04-28染色棉针织布BIO-TECHSPORT CO LTD中国台湾$8.3K
2026-04-28染色棉针织布BIO-TECHSPORT CO LTD中国台湾$7.9K
2026-04-28染色棉针织布BIO-TECHSPORT CO LTD中国台湾$8.3K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31女式化纤衬衫SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$5.5K
2026-03-21女式化纤衬衫SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$2.1K
2026-03-21女式化纤衬衫SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$6.1K
2026-03-21女式化纤衬衫SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$4.6K
2026-02-11女式化纤服装SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$2.3K
2026-02-11男式化纤服装SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$79.8K
2026-01-26女式化纤服装SEUNG WON E FUR KOREA CO LTD韩国$19.4K
2026-01-15女式化纤裤VINEX SPOL S R O德国$4.3K
2026-01-15男式化纤裤VINEX SPOL S R O德国$14.2K
2026-01-15男式化纤裤VINEX SPOL S R O德国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Khang Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →