Ha Nam Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 787 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà NAM

787
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-01-04
最近出口
157
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.0K · 32 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $52.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.0K · 32 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $52.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $141.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310493482
企查查编码QVNYDY2NBY
成立日期2010-12-02
联系地址457/23 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NAM
企业英文名称HA NAM IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址457/23 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84908732780
邮箱admin@hanamfabrics.com
传真+842854317956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
551219聚酯短纤织物
391810PVC地板/墙覆盖物
630790其他纺织制品
540752染色聚酯布
551299其他合成短纤织物
590310PVC涂层织物
570241羊毛簇绒地毯
410799加工牛马皮革
600538染色合成经编布

出口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国394$1.08M
美国193$898.6K
法国47$200.3K
印度尼西亚12$124.3K
意大利23$119.1K
土耳其48$67.6K
比利时5$28.7K
英国26$25.3K
新加坡9$19.3K
泰国6$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glen Raven Materials Solutions LLC美国54$641.5K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Dickson Constant法国44$193.7K丙烯酸机织物、PVC涂层织物
Haining Tailun Textile Co., Ltd.中国43$179.2K聚酯短纤织物、丙烯酸机织物
Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd.中国36$53.3K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Gale Pacific Special Textiles (Ningbo) Ltd.中国19$43.8K染色合成经编布、聚酯短纤织物
Trivantage, LLC美国44$30.3K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd.中国26$28.5K长毛绒针织布、化纤长毛绒织物
Trivantage, LLC美国45$25.5K丙烯酸机织物、PVC涂层织物
SMD Textiles Ltd.英国23$25.3K聚酯短纤织物、丙烯酸机织物
He Shiqiang中国17$4.0KPVC涂层织物、塑料涂层织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zannier Hotels Phum Baitang Co., Ltd.柬埔寨1$15.0K丙烯酸机织物

近期贸易明细

进口(共 787)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物UNITEC TEXTILE DECORATION CO LTD中国$50
2026-04-29聚酯短纤织物UNITEC TEXTILE DECORATION CO LTD中国$50
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$665
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$665
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$665
2026-04-28聚酯短纤织物SMD TEXTILES LTD英国$123
2026-04-28聚酯短纤织物SMD TEXTILES LTD英国$37
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$665
2026-04-28簇绒化纤地毯YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-04丙烯酸机织物ZANNIER HOTELS PHUM BAITANG PHUM BAITANG CO LTD柬埔寨$15.0K

相关企业 · 同类产品

Ha Nam Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →