Ha Nam Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 787 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà NAM
787
进口笔数
1
出口笔数
$2.61M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-01-04
最近出口
157
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310493482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDY2NBY |
| 成立日期 | 2010-12-02 |
| 联系地址 | 457/23 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 457/23 đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84908732780 |
| 邮箱 | admin@hanamfabrics.com |
| 传真 | +842854317956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 394 | $1.08M |
| 美国 | 193 | $898.6K |
| 法国 | 47 | $200.3K |
| 印度尼西亚 | 12 | $124.3K |
| 意大利 | 23 | $119.1K |
| 土耳其 | 48 | $67.6K |
| 比利时 | 5 | $28.7K |
| 英国 | 26 | $25.3K |
| 新加坡 | 9 | $19.3K |
| 泰国 | 6 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 美国 | 54 | $641.5K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Dickson Constant | 法国 | 44 | $193.7K | 丙烯酸机织物、PVC涂层织物 |
| Haining Tailun Textile Co., Ltd. | 中国 | 43 | $179.2K | 聚酯短纤织物、丙烯酸机织物 |
| Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd. | 中国 | 36 | $53.3K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Gale Pacific Special Textiles (Ningbo) Ltd. | 中国 | 19 | $43.8K | 染色合成经编布、聚酯短纤织物 |
| Trivantage, LLC | 美国 | 44 | $30.3K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd. | 中国 | 26 | $28.5K | 长毛绒针织布、化纤长毛绒织物 |
| Trivantage, LLC | 美国 | 45 | $25.5K | 丙烯酸机织物、PVC涂层织物 |
| SMD Textiles Ltd. | 英国 | 23 | $25.3K | 聚酯短纤织物、丙烯酸机织物 |
| He Shiqiang | 中国 | 17 | $4.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zannier Hotels Phum Baitang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $15.0K | 丙烯酸机织物 |
近期贸易明细
进口(共 787)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | UNITEC TEXTILE DECORATION CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | UNITEC TEXTILE DECORATION CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SMD TEXTILES LTD | 英国 | $123 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SMD TEXTILES LTD | 英国 | $37 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | YANGXIN RUIXIN INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 丙烯酸机织物 | ZANNIER HOTELS PHUM BAITANG PHUM BAITANG CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |