Hoa Phat Eco Industrial Solution & Environmental Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP Và CôNG NGHệ MôI TRườNG HòA PHáT ECO
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
15
出口笔数
$95.9K
进口金额
$636.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-08
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316143702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q3WT7M |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 18, Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HÒA PHÁT ECO |
| 企业英文名称 | HOA PHAT ECO INDUSTRIAL SOLUTION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 邮箱 | info@hoaphat-eco.com |
| 官网 | www.hoaphat-eco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $62.4K |
| 中国 | 4 | $24.3K |
| 西班牙 | 4 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $636.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.4K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Taizhou Xufeng Tec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 大尺寸照相胶片、非彩色摄影胶片 |
| DAMOVA, S.L. | 西班牙 | 4 | $9.2K | 计量液体泵、其他往复泵 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $576.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| SMC MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-02 | 工业干燥机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-02-25 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $748 |
| 2025-02-25 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 计量液体泵 | DAMOVA S L | 西班牙 | $2.1K |
| 2024-10-22 | 计量液体泵 | DAMOVA S L | 西班牙 | $797 |
| 2024-10-22 | 计量液体泵 | DAMOVA S L | 西班牙 | $421 |
| 2024-07-01 | 计量液体泵 | DAMOVA S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2024-07-01 | 计量液体泵 | DAMOVA S L | 西班牙 | $417 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 工业干燥机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-11-28 | 工业干燥机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.8K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-02-21 | 泵及压缩机零件 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-02-21 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH SMC MFG VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-02-15 | 不锈钢管配件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-15 | 滚珠轴承 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-31 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-31 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-05 | 金属加固橡胶带 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |