LIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Liên Việt
17
进口笔数
0
出口笔数
$252.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304123250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JP66YY |
| 成立日期 | 2005-12-14 |
| 联系地址 | 188/28/10 Nguyễn Súy, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/28/10 Nguyễn Súy, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +842854256243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $244.2K |
| 中国台湾 | 2 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Donghai Group Corp. | 中国 | 10 | $216.6K | 定时开关、洗衣机零件 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| SHENG AN HANG VALVE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.4K | 止回阀、减压阀 |
| Ningbo Weike Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Hengjie Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 止回阀 | Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 止回阀 | Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-02-09 | 止回阀 | Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 止回阀 | Tianjin Galaxy Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | $738 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | Zhejiang Hengjie Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 止回阀 | Zhejiang Hengjie Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |