DNP HAWACO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DNP HAWACO
299
进口笔数
10
出口笔数
$25.07M
进口金额
$202.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108859703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WNTWGN |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Số 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DNP HAWACO |
| 企业英文名称 | DNP HAWACO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 02439445999 |
| 传真 | 02439445966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 162 | $21.94M |
| 法国 | 73 | $1.93M |
| 瑞典 | 3 | $423.3K |
| 加拿大 | 13 | $396.5K |
| 中国 | 30 | $230.1K |
| 意大利 | 12 | $92.7K |
| 波兰 | 3 | $41.1K |
| 德国 | 3 | $8.9K |
| 匈牙利 | 1 | $3.2K |
| 奥地利 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $132.2K |
| 美国 | 2 | $70.4K |
| 泰国 | 1 | $255 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itron International LLC | 印度尼西亚 | 100 | $16.53M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Itron International LLC | 美国 | 30 | $3.34M | 液体计量表、其他通信设备 |
| MECOINDO | 印度尼西亚 | 43 | $1.95M | 仪表零件及附件、液体计量表 |
| Itron International LLC | 法国 | 42 | $1.45M | 液体计量表、液体流量计 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $485.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | 11 | $386.7K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| TECOFI | 法国 | 5 | $118.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Muller & Aigner Instrument Inc. | 中国 | 6 | $108.4K | 液体流量计、钢制容器(>300升) |
| Itron International LLC | 意大利 | 9 | $77.6K | 液体计量表 |
| Hefei WNK Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.2K | 压力测量仪、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itron International LLC | 印度尼西亚 | 3 | $84.1K | 液体计量表、液体流量计 |
| Itron International LLC | 美国 | 2 | $70.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| MECOINDO | 印度尼西亚 | 4 | $48.1K | 仪表零件及附件、带接头绝缘电线 |
| Euro Oriental Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $255 | 阀门龙头、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢制容器(>300升) | MULLER & AIGNER INSTRUMENT INC | 中国 | $25.3K |
| 2026-07-31 | 液体计量表 | MECOINDO | 印度尼西亚 | $893 |
| 2026-07-27 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $39.3K |
| 2026-07-27 | 仪表零件及附件 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 仪表零件及附件 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2026-07-27 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2026-07-27 | 仪表零件及附件 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-07-20 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $56.1K |
| 2026-07-20 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $52.4K |
| 2026-07-20 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $60.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 仪表零件及附件 | Itron International LLC | 美国 | $24.5K |
| 2026-02-09 | 液体计量表 | MECOINDO | 印度尼西亚 | $47.5K |
| 2026-01-20 | 液体计量表 | Itron International LLC | 美国 | $45.8K |
| 2025-10-23 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $34.5K |
| 2025-10-03 | 压力测量仪 | Euro Oriental Trading Co., Ltd. | 泰国 | $255 |
| 2025-08-19 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $133 |
| 2025-08-19 | 液体计量表 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2025-05-22 | 仪表零件及附件 | Itron International LLC | 印度尼西亚 | $28.9K |
| 2025-03-06 | 液体计量表 | MECOINDO | 印度尼西亚 | $320 |
| 2024-08-07 | 液体流量计 | MECOINDO | 印度尼西亚 | $200 |