DNP HAWACO Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DNP HAWACO

253
进口笔数
8
出口笔数
$21.26M
进口金额
$130.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-20
最近出口
46
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $347.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $535.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $708.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $386.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $397.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $566.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $677.5K · 11 笔出口 $40 · 1 笔2024-07进口 $891.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.9K · 11 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $359.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $589.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $740.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $657.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.7K · 2 笔出口 $320 · 1 笔2025-04进口 $614.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $723.8K · 9 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-06进口 $555.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $763.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $544.8K · 7 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $520.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $614.4K · 6 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-11进口 $754.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $284.4K · 6 笔出口 $45.8K · 1 笔2026-02进口 $383.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $692.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $347.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $535.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $485.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $708.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $386.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $397.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $566.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $525.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $677.5K · 11 笔出口 $40 · 1 笔2024-07进口 $891.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.9K · 11 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $359.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $589.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $740.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $657.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.7K · 2 笔出口 $320 · 1 笔2025-04进口 $614.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $723.8K · 9 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-06进口 $555.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $763.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $544.8K · 7 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-09进口 $520.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $614.4K · 6 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-11进口 $754.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $284.4K · 6 笔出口 $45.8K · 1 笔2026-02进口 $383.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $692.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108859703
企查查编码QVN8WNTWGN
成立日期2019-08-08
联系地址Số 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DNP HAWACO
企业英文名称DNP HAWACO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25 phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话02439445999
传真02439445966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本740亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
902890仪表零件及附件
902610液体流量计
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
902820液体计量表
902610液体流量计
902620压力测量仪
902890仪表零件及附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚129$18.26M
法国66$1.85M
瑞典3$423.3K
加拿大10$376.3K
中国29$204.8K
意大利11$88.1K
波兰3$41.1K
德国3$8.9K
匈牙利1$3.2K
奥地利2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚6$84.7K
美国1$45.8K
泰国1$255

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itron International LLC印度尼西亚96$16.51M液体计量表、仪表零件及附件
Itron International LLC美国10$1.51M液体计量表、其他通信设备
Itron International LLC法国37$1.41M液体计量表、液体流量计
03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c096$485.3K
NT Water Technologies Inc.加拿大8$366.6K其他测量仪器、非智能手机
TECOFI法国5$118.1K阀门龙头、止回阀
Muller & Aigner Instrument Inc.中国6$108.4K液体流量计、钢制容器(>300升)
Itron International LLC意大利8$69.7K液体计量表
Itron International Llc法国5$32.4K液体计量表
MECOINDO Co., Ltd.印度尼西亚23$12.3K液体计量表、仪表零件及附件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itron International LLC印度尼西亚3$84.1K液体计量表、仪表零件及附件
Itron International LLC美国1$45.8K液体计量表
MECOINDO Co., Ltd.印度尼西亚3$560其他电感器、带接头绝缘电线
Euro Oriental Trading Co., Ltd.泰国1$255阀门零件、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$78.5K
2026-04-13仪表零件及附件ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$22.7K
2026-04-13仪表零件及附件ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$56.1K
2026-04-13仪表零件及附件ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$56.1K
2026-04-13液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$78.5K
2026-04-13仪表零件及附件ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$22.7K
2026-04-07液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC法国$6.2K
2026-04-07液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC法国$1.3K
2026-04-07液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC法国$6.2K
2026-04-07液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC法国$1.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC美国$45.8K
2025-10-23液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$34.5K
2025-10-03压力测量仪EURO ORIENTAL TRADING CO LTD泰国$255
2025-08-19液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$133
2025-08-19液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$20.6K
2025-05-22仪表零件及附件ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$28.9K
2025-03-06液体计量表MECOINDO PT印度尼西亚$320
2024-08-07液体流量计MECOINDO PT印度尼西亚$200
2024-06-10液体流量计MECOINDO PT印度尼西亚$40

相关企业 · 同类产品

DNP HAWACO Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →