Viet Ma Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Việt Mã
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305270586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VQP2U0 |
| 成立日期 | 2007-10-20 |
| 联系地址 | 3/14 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT MÃ |
| 企业英文名称 | VIET MA IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84902530001 |
| 邮箱 | vietma.imin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $2.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Kent International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.70M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| MOHAMED YASIR | 马来西亚 | 1 | $4.3K | 医用橡胶手套、980000 |
| GEORGE KENT (MALAYSIA) BERHAD | 马来西亚 | 1 | $54 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $360.0K |
| 2024-04-01 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $360.0K |
| 2024-03-18 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2024-02-28 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2024-01-18 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2023-12-06 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2023-11-27 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2023-10-06 | 液体计量表 | GEORGE KENT (MALAYSIA) BERHAD | 马来西亚 | $54 |
| 2023-10-04 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $180.0K |
| 2023-08-01 | 液体计量表 | GEORGE KENT INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $540.0K |