Deviwas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEVIWAS
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108512356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSV4KJG |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 230/96 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEVIWAS |
| 企业英文名称 | DEVIWAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16S1, Tòa nhà Viwaseen Tower, Số 48 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84925979888 |
| 邮箱 | admin@deviwas.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 26 | $1.53M |
| 匈牙利 | 11 | $947.1K |
| 德国 | 20 | $447.7K |
| 波兰 | 2 | $9.4K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 北马其顿 | 1 | $917 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diehl Metering SAS | 比利时 | 9 | $1.32M | 液体计量表、液体流量计 |
| Diehl Metering SAS | 法国 | 22 | $843.4K | 液体计量表、通信设备 |
| Diehl Metering SAS | 荷兰 | 3 | $429.2K | 液体计量表、其他塑料制品 |
| Diehl Metering GmbH | 德国 | 9 | $348.3K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| Diehl Metering SAS | 中国 | 1 | $1.0K | 液体计量表、静止变流器 |
| Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $917 | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Logomit GmbH | 德国 | 1 | $547 | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Diehl Metering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $369 | 液体计量表、商业广告材料 |
| HK Loxin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 电力控制板、非液体温度计 |
| DIEHL METERING (JINAN) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $61 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 匈牙利 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 通信设备 | DIEHL METERING GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $958 |
| 2026-03-16 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $9.2K |
| 2026-03-16 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $4.6K |
| 2026-03-16 | 液体计量表 | DIEHL METERING SAS | 法国 | $11.2K |