Bach Viet Technologies Corp.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bách Việt
- 邮箱21
283
进口笔数
42
出口笔数
$8.52M
进口金额
$994.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
75
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304852084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y8HRED |
| 成立日期 | 2007-02-23 |
| 联系地址 | 23 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842854130704 |
| 邮箱 | sales@bavitech.com |
| 传真 | +842854130705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $2.69M |
| 越南 | 29 | $2.29M |
| 英国 | 67 | $1.61M |
| 德国 | 49 | $1.14M |
| 意大利 | 7 | $196.8K |
| 法国 | 17 | $173.3K |
| 中国 | 57 | $115.6K |
| 荷兰 | 7 | $96.3K |
| 美国 | 12 | $83.4K |
| 波兰 | 2 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $830.8K |
| 马来西亚 | 6 | $110.6K |
| 越南 | 3 | $20.9K |
| 孟加拉国 | 8 | $20.6K |
| 日本 | 2 | $5.7K |
| 菲律宾 | 5 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 丹麦 | 1 | $975 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 28 | $2.70M | 仪表零件及附件、磁铁及零件 |
| Aichi Tokei Denki Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.12M | 液体计量表 |
| TECHNOLOG LIMITED | 英国 | 59 | $1.34M | 液体气体测量仪、带接头绝缘电线 |
| Dr.-Ing. Paul Christiani GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $761.4K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $174.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hach Co. | 越南 | 13 | $101.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 10 | $75.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| 66782ed4c3b4dfa1496261ecdeb7748a | 14 | $35.7K | ||
| FAST GmbH | 德国 | 9 | $29.8K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| JLD Electronics Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayard By Talis | 柬埔寨 | 4 | $496.3K | 液体流量计、电力控制板 |
| Phnom Penh Water Supply Authority | 柬埔寨 | 8 | $241.8K | 无缝钢管、钢铁螺钉螺栓 |
| Premier Water Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $110.6K | 其他自动控制仪、其他测量仪器 |
| Neakea Chey Oudom Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $92.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Bangladesh SEZ Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $20.6K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.7K | 非金属永磁体、仪表零件及附件 |
| TECHNOLOG LIMITED | 英国 | 1 | $1.7K | 铜绕组线、其他自动控制仪 |
| Waterkonsult Equipment & Services Inc. | 菲律宾 | 3 | $1.3K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| AQUAS INC | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $713 |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $713 |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $13.5K |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 分析仪器 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $282 |
| 2026-03-24 | 同轴电缆 | TECHNOLOG | 中国 | $109 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $18.3K |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $470 |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | WATERKONSULT EQUIPMENT & SERVICES INC | 菲律宾 | $833 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $864 |
| 2026-02-13 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-11-07 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $20.9K |
| 2025-11-07 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $20.9K |
| 2025-11-07 | 其他自动控制仪 | PREMIER WATER SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $21.8K |