Quang Anh Health Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế QUANG ANH
50
进口笔数
0
出口笔数
$658.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313517967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9DK73Q |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | 252/17/1 Phan Anh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/19 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02862741889 |
| 邮箱 | quanganhmedic@gmail.com |
| 官网 | quanganhmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $631.9K |
| 中国台湾 | 3 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 9 | $290.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Zhongshan Jinli Electronic Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.3K | 个人秤、30公斤以下称重机 |
| Shenzhen YKD Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $59.9K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Ningbo Kaipo Electronic Instrument & Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| RCYAGO | 中国 | 3 | $28.5K | 分析仪器、组合测量仪器 |
| YUEH SHENG ELECTRONIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $26.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Nantong Healthcare Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Beijing M&B Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| QUALMEDI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.7K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 个人秤 | ZHONGSHAN JINLI ELECTRONIC WEIGHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 个人秤 | ZHONGSHAN JINLI ELECTRONIC WEIGHING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-22 | 非炉用碳电极 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $200 |