LAI GIA SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LAI GIA
8
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317267482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ9YMA9 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LAI GIA |
| 企业英文名称 | LAI GIA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906743522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $36.7K | 橡塑模具、其他升降机械 |
| SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $3.3K | 家具配件、非木制家具件 |
| JINHUA CHINY PACKAGING EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.1K | 包装机械、非旋转气动手工具 |
| SHANDONG VARIPAC INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 包装机械、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 包装机械 | SHANDONG VARIPAC INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 工业机器人 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-23 | 混合机 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 包装机械 | JINHUA CHINY PACKAGING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-09-12 | 工业机器人 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-12 | 静止变流器 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-12 | 包装机械 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-09-12 | 工业机器人 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-09 | 1kVA以下变压器 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-17 | 工业机器人 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.4K |