KD International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kd Quốc Tế

77
进口笔数
149
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-10进口 $145.9K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-01进口 $154.4K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-03进口 $60.7K · 2 笔出口 $84.2K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $264.3K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-08进口 $46.2K · 5 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-10进口 $61.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-05进口 $153.0K · 2 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-07进口 $32.8K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-08进口 $40.0K · 2 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-09进口 $39.0K · 2 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2026-01进口 $27.6K · 14 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-10进口 $145.9K · 2 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $65.7K · 2 笔2024-01进口 $154.4K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-03进口 $60.7K · 2 笔出口 $84.2K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $31.9K · 4 笔2024-06进口 $22.6K · 3 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $264.3K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-08进口 $46.2K · 5 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-10进口 $61.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $39.1K · 7 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-05进口 $153.0K · 2 笔出口 $12.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-07进口 $32.8K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-08进口 $40.0K · 2 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-09进口 $39.0K · 2 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2026-01进口 $27.6K · 14 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107249279
企查查编码QVN1D7GJBD
成立日期2015-12-11
联系地址Số nhà 12, ngõ 58, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KD QUỐC TẾ
企业英文名称KD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, ngõ 58, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842462938043
邮箱sales@kdi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
621430合成纤维围巾
730439无缝钢管
842290机械零件
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
611599其他纺织鞋袜
540110合成纤维缝纫线
630492棉制装饰品
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391732塑料管
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.73M
阿联酋2$46.8K
美国2$15.8K
中国台湾1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$1.73M
苏里南12$90.3K
巴基斯坦2$21.7K
柬埔寨1$4.4K
马拉维1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Youyuan Import & Export Co., Ltd.中国7$623.5K无缝钢管、其他餐桌厨房玻璃器皿
Shandong Best International Trading Co., Ltd.中国3$303.2K无缝钢管、无缝钢管线
Hongkong Balaji Co., Ltd.中国23$291.1K纺织废料、其他塑料制品
Shandong Best International Co., Ltd.中国2$224.8K无缝钢管、焊接用焊剂
Jiayu H.S.S. Import & Export Co., Ltd.中国16$67.3K钢铁脚手架支柱、包装机械
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国4$57.5K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Al Khezannah Metals Trading阿联酋2$46.8K无缝钢管、其他钢铁废料
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国4$34.6K包装机械、机械零件
UNIVERSAL TRADE LINK LTD.中国香港3$30.3K其他钢铁家用品、家用炊具
Linhai Easy Trade Service Co., Ltd.中国3$25.1K非旋转气动手工具、联合收割机

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南22$1.24M其他塑料制品、绝缘电线
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南58$328.5K印刷电路、其他电子IC
Innochips Vina Co., Ltd.越南6$134.4K其他化学制剂、其他塑料制品
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南17$77.5K其他塑料制品、电器装置零件
JCS Wholesale苏里南10$67.8K高吸水率瓷砖、硬质PVC管
Ravi Green Engineering (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$21.7K包覆焊条、阀门龙头
Amo Vina Co., Ltd.越南14$20.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南2$17.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南6$4.8K8472机器零件、其他钢铁制品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南2$3.3K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$2.3K
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$81
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$2.0K
2026-01-07机械零件JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$20
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$252
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$751
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$3.8K
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.8K
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$9.1K
2026-01-07包装机械JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$2.1K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-04-24其他钢铁管材Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-04-24其他钢铁管材Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-04-24其他钢铁管材Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-04-24其他钢铁管材Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-04-24其他钢铁管件Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$5

相关企业 · 同类产品

KD International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →