KD International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kd Quốc Tế
77
进口笔数
149
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107249279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D7GJBD |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 58, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | KD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 58, đường Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842462938043 |
| 邮箱 | sales@kdi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 842290 | 机械零件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.73M |
| 阿联酋 | 2 | $46.8K |
| 美国 | 2 | $15.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $1.73M |
| 苏里南 | 12 | $90.3K |
| 巴基斯坦 | 2 | $21.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.4K |
| 马拉维 | 1 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Youyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $623.5K | 无缝钢管、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Shandong Best International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $303.2K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Hongkong Balaji Co., Ltd. | 中国 | 23 | $291.1K | 纺织废料、其他塑料制品 |
| Shandong Best International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.8K | 无缝钢管、焊接用焊剂 |
| Jiayu H.S.S. Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $67.3K | 钢铁脚手架支柱、包装机械 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Al Khezannah Metals Trading | 阿联酋 | 2 | $46.8K | 无缝钢管、其他钢铁废料 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.6K | 包装机械、机械零件 |
| UNIVERSAL TRADE LINK LTD. | 中国香港 | 3 | $30.3K | 其他钢铁家用品、家用炊具 |
| Linhai Easy Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 非旋转气动手工具、联合收割机 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.24M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $328.5K | 印刷电路、其他电子IC |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $134.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $77.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| JCS Wholesale | 苏里南 | 10 | $67.8K | 高吸水率瓷砖、硬质PVC管 |
| Ravi Green Engineering (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $21.7K | 包覆焊条、阀门龙头 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $81 |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 机械零件 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $252 |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $751 |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-07 | 包装机械 | JIAYU H.S.S. IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |