Hanoi Medical Equipment Technology Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ THIếT Bị VậT Tư Y Tế Hà NộI

18
进口笔数
0
出口笔数
$131.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105660557
企查查编码QVN8GX2UTR
成立日期2011-11-22
联系地址Số nhà 67 ngõ 163 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HELIX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 67 ngõ 163 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话02435766187
邮箱azee.hn@gmail.com
传真02435766232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
300290毒素及微生物培养物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊18$131.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagase Singapore Pte. Ltd.新加坡18$131.7K其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$435
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$522
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$261
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$1.1K
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$1.2K
2025-09-16诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$696
2025-07-07诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$4.7K
2025-07-07诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$2.1K
2025-06-06诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$3.9K
2025-06-06诊断试剂NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD.希腊$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Medical Equipment Technology Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →