Hanoi Medical Equipment Technology Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ THIếT Bị VậT Tư Y Tế Hà NộI
18
进口笔数
0
出口笔数
$131.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105660557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GX2UTR |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 67 ngõ 163 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HELIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67 ngõ 163 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 02435766187 |
| 邮箱 | azee.hn@gmail.com |
| 传真 | 02435766232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 18 | $131.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $131.7K | 其他诊断试剂、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $435 |
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $522 |
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $261 |
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $1.2K |
| 2025-09-16 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $696 |
| 2025-07-07 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $4.7K |
| 2025-07-07 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $2.1K |
| 2025-06-06 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $3.9K |
| 2025-06-06 | 诊断试剂 | NAGASE SINGAPORE (PTE) LTD. | 希腊 | $3.7K |