SAN Group Biotech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他消毒剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAN GROUP BIOTECH VIệT NAM

69
进口笔数
5
出口笔数
$1.15M
进口金额
$113.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-17
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 2 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-06进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 2 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-06进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312840332
企查查编码QVN7QNSK5A
成立日期2014-06-23
联系地址Tầng 3, Tòa nhà The Vista, 628C Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAN GROUP BIOTECH VIỆT NAM
企业英文名称SAN GROUP BIOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà the Vista, 628C Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837444646
邮箱office-vn@san-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本256.161亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380894其他消毒剂
382290其他诊断试剂
300450维生素药品
392690其他塑料制品
300410青霉素链霉素药品
420212塑纺容器
482320滤纸板

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦33$803.4K
德国25$277.8K
巴西10$63.8K
中国台湾2$940
泰国1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$58.8K
泰国1$20.8K
印度尼西亚1$17.4K
越南1$16.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vilofoss A/S丹麦33$803.4K其他消毒剂、猫狗饲料
SAN Group Biotech Germany GmbH德国25$278.7K诊断试剂、其他诊断试剂
San Group Biotech Brasil Ltda.巴西10$63.8K抗生素药品、青霉素链霉素药品
SAN GROUP BIOTECH (THAILAND) Co., Ltd.德国1$800诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Group Biotech Philippines Inc.菲律宾2$58.8K诊断试剂、切片机零件
SAN GROUP BIOTECH (THAILAND) Co., Ltd.德国1$20.8K其他消毒剂、分析仪器
PT Agrinusa Jaya Santosa印度尼西亚1$17.4K其他家禽机械、其他自动控制仪
Chemiplas (NZ) Ltd.越南1$16.6K生石灰、煅烧白云石块

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$137
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$137
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$393
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$131
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$3.7K
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$472
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$419
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$131
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$146
2026-04-22其他诊断试剂SAN GROUP BIOTECH GERMANY GMBH德国$274

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17其他消毒剂PT AGRINUSA JAYA SANTOSA印度尼西亚$17.4K
2024-08-06分析仪器SAN GROUP BIOTECH (THAILAND) CO LTD泰国$20.8K
2024-05-30分析仪器San Group Biotech Philippines Inc.菲律宾$29.4K
2024-05-22分析仪器San Group Biotech Philippines Inc.菲律宾$29.4K
2023-08-14其他消毒剂CHEMIPLAS (NZ) LTD越南$16.6K

相关企业 · 同类产品

SAN Group Biotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →