Van Phong Phu Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电子计算器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VăN PHONG PHú
7
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305281549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7AHYT6 |
| 成立日期 | 2007-10-13 |
| 联系地址 | Số STT 13 Tổ 2, ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | VAN PHONG PHU TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số STT 13 Tổ 2, ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862725887 |
| 邮箱 | vanphongphu33@yahoo.com |
| 官网 | www.caculatorcentre.com |
| 传真 | 0838130986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847010 | 电子计算器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $31.1K |
| 菲律宾 | 6 | $29.9K |
| 泰国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | 5 | $27.8K | 电子计算器 |
| MIRNAR TRADERS LIMITED | 中国香港 | 5 | $20.9K | 电动腕表、电子计算器 |
| HX Global Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 阀门零件、橡胶塑料鞋件 |
| Mirnar Traders Ltd. | 泰国 | 2 | $1.4K | 电子计算器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 电子计算器 | MIRNAR TRADERS LIMITED | 中国 | $106 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | MIRNAR TRADERS LIMITED | 中国 | $156 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $245 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $550 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | MIRNAR TRADERS LIMITED | 中国 | $189 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $235 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $242 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | MIRNAR TRADERS LIMITED | 中国 | $200 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $105 |
| 2025-11-26 | 电子计算器 | Mirnar Traders Ltd. | 菲律宾 | $235 |