Glint Far East Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
42
进口笔数
18
出口笔数
$4.43M
进口金额
$3.53M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-11-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317369300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXS4VS6 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Số 25A Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLINT FAR EAST VIETNAM |
| 企业英文名称 | GLINT FAR EAST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 85252119982 |
| 邮箱 | Milind.jhaveri@glintfareast.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $4.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $3.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company | 越南 | 42 | $4.43M | 非工业钻石、银首饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company | 越南 | 18 | $3.53M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $390 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $150 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $820 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $910 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $650 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $440 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $590 |
| 2025-12-17 | 非工业钻石 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $330 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $14.2K |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $740 |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $950 |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $790 |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $7.2K |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $820 |
| 2025-11-03 | 银首饰 | DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $350 |