Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VàNG BạC Đá QUý DOJI

411
进口笔数
71
出口笔数
$61.87M
进口金额
$64.01M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
46
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.57M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $999.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $959.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-02进口 $303.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $952.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $389.3K · 5 笔出口 $824.3K · 5 笔2024-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $222.2K · 1 笔2024-08进口 $5.22M · 7 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-09进口 $957.5K · 14 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-10进口 $904.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 9 笔出口 $114.7K · 3 笔2024-12进口 $714.5K · 11 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-01进口 $888.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $372.3K · 2 笔2025-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2025-05进口 $572.3K · 8 笔出口 $667.1K · 3 笔2025-06进口 $286.2K · 6 笔出口 $199.1K · 4 笔2025-07进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $890.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.3K · 8 笔出口 $136.0K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 18 笔出口 $507.9K · 5 笔2025-12进口 $1.65M · 11 笔出口 $152.7K · 2 笔2026-01进口 $3.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.7K · 9 笔出口 $516.9K · 5 笔2026-05进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.09M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.14M · 8 笔出口 $204.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $999.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $959.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-02进口 $303.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $952.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $389.3K · 5 笔出口 $824.3K · 5 笔2024-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $222.2K · 1 笔2024-08进口 $5.22M · 7 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-09进口 $957.5K · 14 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-10进口 $904.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 9 笔出口 $114.7K · 3 笔2024-12进口 $714.5K · 11 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-01进口 $888.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $372.3K · 2 笔2025-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2025-05进口 $572.3K · 8 笔出口 $667.1K · 3 笔2025-06进口 $286.2K · 6 笔出口 $199.1K · 4 笔2025-07进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $890.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.3K · 8 笔出口 $136.0K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 18 笔出口 $507.9K · 5 笔2025-12进口 $1.65M · 11 笔出口 $152.7K · 2 笔2026-01进口 $3.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.7K · 9 笔出口 $516.9K · 5 笔2026-05进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.09M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.14M · 8 笔出口 $204.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100365621
企查查编码QVNNGA4W12
成立日期2007-04-11
联系地址Tòa nhà DOJI TOWER - số 5 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ DOJI
企业英文名称DOJI GOLD & GEMS GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
电话+842433662288
邮箱info@doji.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
711311银首饰
710691未锻造银
711719仿制首饰
482190未印刷标签
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711311银首饰
711419金匠制品(非银)
711319贵金属首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港139$19.88M
中国139$10.90M
泰国37$4.83M
墨西哥3$4.54M
印度尼西亚14$4.50M
印度42$4.47M
越南23$4.04M
日本6$3.45M
芬兰4$2.41M
俄罗斯2$1.45M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$59.16M
新加坡1$3.26M
中国香港14$1.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STONEX APAC PTE. LTD.新加坡19$19.94M未锻造银、银器
GLINT FAR EAST LTD中国香港116$16.68M非工业钻石、贵金属首饰
ROSY BLUE (INDIA) PRIVATE LIMITED印度38$4.34M非工业钻石、未加工钻石
Jewel Star Diamond Co., Ltd.越南28$4.34M非工业钻石
Glint Far East Ltd.越南18$3.53M银首饰、贵金属首饰
GLINT FAR EAST LIMITED中国香港24$2.67M非工业钻石、银首饰
Shenzhen Haiming Dingsheng Technology Co., Ltd.中国19$1.33M其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
Walking Tree (Shenzhen) Ltd.中国13$915.7K贵金属首饰
Smart Creation Ltd.中国13$684.9K贵金属首饰
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国14$256.0K其他电动手工具、其他功能机器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STONEX APAC PTE. LTD.新加坡14$57.99M金匠制品(非银)、未锻造非货币金
Glint Far East Ltd.越南42$4.43M非工业钻石、银首饰
GLINT FAR EAST LTD中国香港7$866.2K非工业钻石、银首饰
GLINT FAR EAST LIMITED中国香港7$721.1K非工业钻石、银首饰
ROSY BLUE (INDIA) PRIVATE LIMITED印度1$6.8K非工业钻石、未加工钻石

近期贸易明细

进口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30高碳耐火陶瓷Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$930
2026-07-30电热电阻器Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30其他耐火陶瓷Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$330
2026-07-30高碳耐火陶瓷Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$400
2026-07-30高碳耐火陶瓷Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-07-30组合测量仪器Shenzhen Sansongmelt Precious Metals Equipment Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-23非工业钻石Jewel Star Diamond Co., Ltd.印度$26.7K
2026-07-20未锻造银STONEX APAC PTE. LTD.墨西哥$467.0K
2026-07-20未锻造银STONEX APAC PTE. LTD.墨西哥$608.3K
2026-07-20未锻造银STONEX APAC PTE. LTD.墨西哥$159.1K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$276
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$2.6K
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$370
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$810
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$730
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$414
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$310
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$1.0K
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$370
2026-07-20非工业钻石GLINT FAR EAST LIMITED中国香港$367

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →