Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VàNG BạC Đá QUý DOJI
- 邮箱51
370
进口笔数
69
出口笔数
$51.35M
进口金额
$63.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
42
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100365621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGA4W12 |
| 成立日期 | 2007-04-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà DOJI TOWER - số 5 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ DOJI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842433662288 |
| 邮箱 | info@doji.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 711311 | 银首饰 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711419 | 金匠制品(非银) |
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 129 | $18.21M |
| 中国 | 126 | $10.39M |
| 泰国 | 37 | $4.83M |
| 印度 | 38 | $4.19M |
| 印度尼西亚 | 12 | $3.90M |
| 越南 | 18 | $3.53M |
| 日本 | 6 | $3.45M |
| 俄罗斯 | 2 | $1.45M |
| 韩国 | 1 | $1.39M |
| 美国 | 1 | $968 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $59.16M |
| 新加坡 | 1 | $3.26M |
| 中国香港 | 12 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | 116 | $16.68M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Jewel Star Diamond Co., Ltd. | 越南 | 27 | $4.31M | 非工业钻石 |
| Rosy Blue (India) Private Ltd. | 印度 | 35 | $4.09M | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Glint Far East Ltd. | 越南 | 18 | $3.53M | 银首饰、贵金属首饰 |
| GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | 11 | $1.51M | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| Shenzhen Haiming Dingsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $919.9K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Walking Tree (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 13 | $915.7K | 贵金属首饰 |
| Aspire Designs Ltd. | 中国 | 16 | $896.3K | 贵金属首饰、仿制首饰 |
| Smart Creation Ltd. | 中国 | 13 | $684.9K | 贵金属首饰 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $256.0K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonex APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $57.99M | 金匠制品(非银)、未锻造银 |
| Glint Far East Ltd. | 越南 | 42 | $4.43M | 非工业钻石、银首饰 |
| GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | 7 | $866.2K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | 5 | $516.9K | 非工业钻石、银首饰 |
| Rosy Blue (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.8K | 非工业钻石、未加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 非工业钻石 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他纤维纸板容器 | SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贵金属首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 贵金属首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $760 |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $310 |
| 2026-04-21 | 贵金属首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 银首饰 | GLINT FAR EAST LTD | 中国香港 | $1.9K |