Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 370 笔 · 主营 非工业钻石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VàNG BạC Đá QUý DOJI

370
进口笔数
69
出口笔数
$51.35M
进口金额
$63.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
42
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-09进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $541.9K · 4 笔2023-11进口 $999.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $959.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-02进口 $303.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $952.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $389.3K · 5 笔出口 $824.3K · 5 笔2024-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $222.2K · 1 笔2024-08进口 $5.22M · 7 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-09进口 $957.5K · 14 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-10进口 $904.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 9 笔出口 $114.7K · 3 笔2024-12进口 $714.5K · 11 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-01进口 $888.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $372.3K · 2 笔2025-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2025-05进口 $572.3K · 8 笔出口 $667.1K · 3 笔2025-06进口 $286.2K · 6 笔出口 $199.1K · 4 笔2025-07进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $890.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.3K · 8 笔出口 $136.0K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 18 笔出口 $507.9K · 5 笔2025-12进口 $1.65M · 11 笔出口 $152.7K · 2 笔2026-01进口 $3.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.7K · 9 笔出口 $516.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-09进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.09M · 6 笔出口 $541.9K · 4 笔2023-11进口 $999.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $959.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-02进口 $303.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $952.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $389.3K · 5 笔出口 $824.3K · 5 笔2024-06进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $213.3K · 6 笔出口 $222.2K · 1 笔2024-08进口 $5.22M · 7 笔出口 $328.0K · 2 笔2024-09进口 $957.5K · 14 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-10进口 $904.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.32M · 9 笔出口 $114.7K · 3 笔2024-12进口 $714.5K · 11 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-01进口 $888.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.95M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $372.3K · 2 笔2025-04进口 $1.37M · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2025-05进口 $572.3K · 8 笔出口 $667.1K · 3 笔2025-06进口 $286.2K · 6 笔出口 $199.1K · 4 笔2025-07进口 $1.08M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $890.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.3K · 8 笔出口 $136.0K · 3 笔2025-10进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.99M · 18 笔出口 $507.9K · 5 笔2025-12进口 $1.65M · 11 笔出口 $152.7K · 2 笔2026-01进口 $3.15M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.7K · 9 笔出口 $516.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0100365621
企查查编码QVNNGA4W12
成立日期2007-04-11
联系地址Tòa nhà DOJI TOWER - số 5 Lê Duẩn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ DOJI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
电话+842433662288
邮箱info@doji.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711319贵金属首饰
420299其他纤维纸板容器
420292其他塑纺箱盒
711311银首饰
710691未锻造银
711719仿制首饰
482190未印刷标签
392640塑料装饰品
630539非PP/PE纤维袋包

出口

HS 编码产品
710239非工业钻石
711311银首饰
711419金匠制品(非银)
711319贵金属首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港129$18.21M
中国126$10.39M
泰国37$4.83M
印度38$4.19M
印度尼西亚12$3.90M
越南18$3.53M
日本6$3.45M
俄罗斯2$1.45M
韩国1$1.39M
美国1$968

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$59.16M
新加坡1$3.26M
中国香港12$1.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLINT FAR EAST LTD中国香港116$16.68M非工业钻石、贵金属首饰
Jewel Star Diamond Co., Ltd.越南27$4.31M非工业钻石
Rosy Blue (India) Private Ltd.印度35$4.09M非工业钻石、未加工钻石
Glint Far East Ltd.越南18$3.53M银首饰、贵金属首饰
GLINT FAR EAST LTD中国香港11$1.51M非工业钻石、贵金属首饰
Shenzhen Haiming Dingsheng Technology Co., Ltd.中国15$919.9K其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
Walking Tree (Shenzhen) Ltd.中国13$915.7K贵金属首饰
Aspire Designs Ltd.中国16$896.3K贵金属首饰、仿制首饰
Smart Creation Ltd.中国13$684.9K贵金属首饰
Hongkong Fecund Trading Co., Ltd.中国14$256.0K其他电动手工具、其他功能机器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stonex APAC Pte. Ltd.新加坡14$57.99M金匠制品(非银)、未锻造银
Glint Far East Ltd.越南42$4.43M非工业钻石、银首饰
GLINT FAR EAST LTD中国香港7$866.2K非工业钻石、贵金属首饰
GLINT FAR EAST LTD中国香港5$516.9K非工业钻石、银首饰
Rosy Blue (India) Private Ltd.印度1$6.8K非工业钻石、未加工钻石

近期贸易明细

进口(共 370)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非工业钻石GLINT FAR EAST LTD中国香港$12.2K
2026-04-28非工业钻石GLINT FAR EAST LTD中国香港$12.2K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27其他塑纺箱盒SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-04-27其他塑纺箱盒SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-27其他纤维纸板容器SHENZHEN HAIMING DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贵金属首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$1.3K
2026-04-21贵金属首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$2.7K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$4.4K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$760
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$2.6K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$3.8K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$310
2026-04-21贵金属首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$3.5K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$1.9K
2026-04-21银首饰GLINT FAR EAST LTD中国香港$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Doji Gold & Gems Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →