Quang Shyh VN One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN QUANG-SHYH VN
21
进口笔数
32
出口笔数
$298.2K
进口金额
$151.0K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702419284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MUM4R3 |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Lô A-10-CN đường N7, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUANG-SHYH VN |
| 企业英文名称 | QUANG-SHYH VN ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-10-CN đường N7, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743801745 |
| 邮箱 | quangshyh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 202.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $282.6K |
| 中国 | 7 | $14.0K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $124.1K |
| 萨摩亚 | 6 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAME UP INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 3 | $177.3K | 注塑机、非泡沫橡胶密封件 |
| KSTEC DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $94.9K | 橡塑模具、其他着色制剂 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $12.5K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Thermoplastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 聚氨酯、其他聚酰胺 |
| Chan Yu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料衣着附件、橡塑模具 |
| a9311952d52ef2a75a37f12a232dbd13 | 1 | $1.7K | ||
| LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.7K | 其他螺纹紧固件、鞋靴零件 |
| THERMOPLASTIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $124.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | 6 | $27.0K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚氨酯 | — | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 聚氨酯 | THERMOPLASTIC CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-01 | 其他钢铁制品 | LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $573 |
| 2025-07-15 | 聚氨酯 | THERMOPLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $516 |
| 2025-07-08 | 其他钢铁制品 | LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $573 |
| 2025-03-03 | 聚氨酯 | KSTEC DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-15 | 聚氨酯 | THERMOPLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-18 | 注塑机 | KSTEC DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $20.0K |
| 2024-06-18 | 注塑机 | KSTEC DEVELOPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | $20.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 鞋靴零件 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $197 |
| 2026-03-13 | 鞋靴零件 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $110 |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $221 |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $29 |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $427 |
| 2026-03-13 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $41 |
| 2026-03-02 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $29 |
| 2026-03-02 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $2.1K |
| 2026-03-02 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $60 |
| 2026-03-02 | 塑料装饰品 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $6.4K |