Jungmyoung Daehan Flexible Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jungmyoung Daehan Flexible
21
进口笔数
0
出口笔数
$163.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101762415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3URFBU6 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | 275 Quốc lộ 1A, ấp Voi Lá, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNGMYOUNG DAEHAN FLEXIBLE |
| 企业英文名称 | JUNGMYOUNG DAEHAN FLEXIBLE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 Quốc lộ 1A, ấp Voi Lá, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842723638533 |
| 邮箱 | jungmyoungvn@gmail.com |
| 传真 | 0723638535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 151.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $95.0K |
| 中国 | 2 | $42.2K |
| 马来西亚 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwon Hwasung Corp. | 韩国 | 11 | $62.1K | 非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| KISWIRE CORD SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $26.3K | 镀贱金属钢线、其他钢铁制品 |
| SANGWON HWASUNG CORP | 韩国 | 2 | $12.7K | 非泡沫塑料片 |
| Daehan Flexible Duct Hose Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.3K | 衬背铝箔、自粘塑料卷 |
| Hichem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP | 韩国 | $6.4K |
| 2026-01-05 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP | 韩国 | $6.4K |
| 2025-12-08 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.4K |
| 2025-11-26 | 其他塑料管材 | DAEHAN FLEXIBLE DUCT HOSE CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-11-19 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.4K |
| 2025-11-03 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.5K |
| 2025-10-06 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.6K |
| 2025-09-05 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.5K |
| 2025-09-05 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $6.2K |
| 2025-08-25 | 非泡沫塑料片 | SANGWON HWASUNG CORP ORATION | 韩国 | $3.2K |