LEC Commodities Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$567.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400481361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM20RC2E |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hoà Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEC COMMODITIES |
| 企业英文名称 | LEC COMMODITIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02543987789 |
| 传真 | 02543987789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $567.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $567.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 谷物秸秆谷壳 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-20 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-20 | 谷物秸秆谷壳 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-11-15 | 谷物秸秆谷壳 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-15 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-15 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2024-11-12 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-11-09 | 谷物秸秆谷壳 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-11-09 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-07 | 谷物秸秆谷壳 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |