LEC Commodities Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$567.6K
出口金额
最近进口
2024-11-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0400481361
企查查编码QVNM20RC2E
成立日期2005-01-24
联系地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hoà Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LEC COMMODITIES
企业英文名称LEC COMMODITIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02543987789
传真02543987789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$567.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南80$567.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22谷物秸秆谷壳COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD越南$2.7K
2024-11-20谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.6K
2024-11-20谷物秸秆谷壳COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD越南$4.8K
2024-11-15谷物秸秆谷壳COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD越南$2.7K
2024-11-15谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.1K
2024-11-15谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.8K
2024-11-12谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.1K
2024-11-09谷物秸秆谷壳COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD越南$5.0K
2024-11-09谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.2K
2024-11-07谷物秸秆谷壳Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

LEC Commodities Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →