D&H Vietnam Production Nail Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐINH CôNG NGHIệP D&H VIệT NAM
8
进口笔数
4
出口笔数
$57.3K
进口金额
$75.3K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-08-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105440417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFN3HWA |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Năm Trại, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐINH CÔNG NGHIỆP D&H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&H VIET NAM PRODUCTION NAIL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Năm Trại, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84983412684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.1K |
| 中国台湾 | 4 | $13.8K |
| 越南 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $75.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSS Hardware International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 机床零件、镀贱金属钢线 |
| TECHART MECHANICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $13.8K | 其他粘合剂≤1kg、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dingxin Coiled Nail Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 钢铁钉及U形钉 |
| Beshar International Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 螺纹加工工具、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingxin Coiled Nail Co., Ltd. | 越南 | 4 | $75.3K | 钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 镀贱金属钢线 | SSS HARDWARE INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-21 | 镀贱金属钢线 | SSS HARDWARE INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-30 | 金属加工机刀 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $492 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $672 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-30 | 金属加工机刀 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 金属加工机刀 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-30 | 螺纹加工工具 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 金属加工机刀 | BESHAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $40 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 钢铁钉及U形钉 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉及U形钉 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉及U形钉 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉及U形钉 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-08-06 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-17 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-06-17 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-17 | 钢铁钉类制品 | DINGXIN COILED NAIL CO LTD | 越南 | $5.0K |