Rem Queen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RèM QUEEN
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110132753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5DWYH6 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa CT1, Tòa nhà Bắc Hà C14, Đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RÈM QUEEN |
| 企业英文名称 | REM QUEEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa CT1, Tòa nhà Bắc Hà C14, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84912222369 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ustaoğlu Tekstil San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $19.5K | 彩色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Kucukcalik Tekstil San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 染色聚酯布、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.7K |
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $745 |
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $538 |
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $783 |
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.6K |
| 2023-03-14 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $4.7K |
| 2023-02-06 | 聚酯机织物 | KUCUKCALIK TEKSTIL SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.6K |
| 2023-01-12 | 染色化纤长丝布 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $2.4K |
| 2023-01-12 | 染色化纤长丝布 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $272 |
| 2023-01-12 | 聚酯机织物 | USTAOGLU TEKSTIL SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $35 |