PVN Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PVN
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$39.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQKE83J |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Lô ALK11-62, Khu đô thị New City Phố Nối, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PVN |
| 企业英文名称 | PVN PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô ALK11-62, Khu đô thị New City Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84967210888 |
| 邮箱 | baobipvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $39.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $39.5K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-10-22 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-09-29 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-08-29 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-08-29 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-07-09 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-07-09 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-07-09 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-07-09 | 非瓦楞折叠盒 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $217 |