Viet Nam Smart Packaging Solution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5,358 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Bao Bì Thông Minh Việt Nam

765
进口笔数
5,358
出口笔数
$24.89M
进口金额
$109.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
43
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.49M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.3K · 4 笔出口 $1.57M · 42 笔2023-11进口 $291.3K · 13 笔出口 $2.69M · 138 笔2023-12进口 $787.6K · 16 笔出口 $2.54M · 149 笔2024-01进口 $560.5K · 25 笔出口 $2.94M · 155 笔2024-02进口 $614.4K · 15 笔出口 $2.11M · 86 笔2024-03进口 $400.0K · 14 笔出口 $2.62M · 123 笔2024-04进口 $430.5K · 19 笔出口 $2.56M · 150 笔2024-05进口 $907.6K · 21 笔出口 $2.42M · 145 笔2024-06进口 $381.7K · 18 笔出口 $2.41M · 119 笔2024-07进口 $864.3K · 20 笔出口 $2.91M · 130 笔2024-08进口 $533.5K · 26 笔出口 $2.01M · 134 笔2024-09进口 $489.0K · 19 笔出口 $2.45M · 152 笔2024-10进口 $380.1K · 17 笔出口 $1.66M · 134 笔2024-11进口 $2.03M · 16 笔出口 $2.82M · 143 笔2024-12进口 $448.8K · 17 笔出口 $1.66M · 144 笔2025-01进口 $424.8K · 16 笔出口 $2.90M · 145 笔2025-02进口 $1.08M · 22 笔出口 $2.78M · 140 笔2025-03进口 $729.8K · 24 笔出口 $2.98M · 150 笔2025-04进口 $427.0K · 19 笔出口 $2.41M · 125 笔2025-05进口 $354.3K · 19 笔出口 $2.53M · 124 笔2025-06进口 $270.3K · 18 笔出口 $2.69M · 129 笔2025-07进口 $560.1K · 20 笔出口 $2.74M · 140 笔2025-08进口 $975.7K · 19 笔出口 $2.97M · 166 笔2025-09进口 $707.1K · 23 笔出口 $3.49M · 188 笔2025-10进口 $544.5K · 16 笔出口 $2.94M · 149 笔2025-11进口 $703.3K · 15 笔出口 $2.32M · 125 笔2025-12进口 $683.1K · 22 笔出口 $1.99M · 112 笔2026-01进口 $558.4K · 16 笔出口 $2.73M · 138 笔2026-02进口 $538.7K · 14 笔出口 $2.20M · 92 笔2026-03进口 $333.7K · 18 笔出口 $3.27M · 140 笔2026-04进口 $975.4K · 11 笔出口 $2.08M · 96 笔2026-05进口 $662.5K · 16 笔出口 $2.46M · 82 笔2026-06进口 $338.7K · 14 笔出口 $2.29M · 89 笔2026-07进口 $635.3K · 18 笔出口 $3.01M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $158.3K · 4 笔出口 $1.57M · 42 笔2023-11进口 $291.3K · 13 笔出口 $2.69M · 138 笔2023-12进口 $787.6K · 16 笔出口 $2.54M · 149 笔2024-01进口 $560.5K · 25 笔出口 $2.94M · 155 笔2024-02进口 $614.4K · 15 笔出口 $2.11M · 86 笔2024-03进口 $400.0K · 14 笔出口 $2.62M · 123 笔2024-04进口 $430.5K · 19 笔出口 $2.56M · 150 笔2024-05进口 $907.6K · 21 笔出口 $2.42M · 145 笔2024-06进口 $381.7K · 18 笔出口 $2.41M · 119 笔2024-07进口 $864.3K · 20 笔出口 $2.91M · 130 笔2024-08进口 $533.5K · 26 笔出口 $2.01M · 134 笔2024-09进口 $489.0K · 19 笔出口 $2.45M · 152 笔2024-10进口 $380.1K · 17 笔出口 $1.66M · 134 笔2024-11进口 $2.03M · 16 笔出口 $2.82M · 143 笔2024-12进口 $448.8K · 17 笔出口 $1.66M · 144 笔2025-01进口 $424.8K · 16 笔出口 $2.90M · 145 笔2025-02进口 $1.08M · 22 笔出口 $2.78M · 140 笔2025-03进口 $729.8K · 24 笔出口 $2.98M · 150 笔2025-04进口 $427.0K · 19 笔出口 $2.41M · 125 笔2025-05进口 $354.3K · 19 笔出口 $2.53M · 124 笔2025-06进口 $270.3K · 18 笔出口 $2.69M · 129 笔2025-07进口 $560.1K · 20 笔出口 $2.74M · 140 笔2025-08进口 $975.7K · 19 笔出口 $2.97M · 166 笔2025-09进口 $707.1K · 23 笔出口 $3.49M · 188 笔2025-10进口 $544.5K · 16 笔出口 $2.94M · 149 笔2025-11进口 $703.3K · 15 笔出口 $2.32M · 125 笔2025-12进口 $683.1K · 22 笔出口 $1.99M · 112 笔2026-01进口 $558.4K · 16 笔出口 $2.73M · 138 笔2026-02进口 $538.7K · 14 笔出口 $2.20M · 92 笔2026-03进口 $333.7K · 18 笔出口 $3.27M · 140 笔2026-04进口 $975.4K · 11 笔出口 $2.08M · 96 笔2026-05进口 $662.5K · 16 笔出口 $2.46M · 82 笔2026-06进口 $338.7K · 14 笔出口 $2.29M · 89 笔2026-07进口 $635.3K · 18 笔出口 $3.01M · 91 笔

工商档案

企业注册号0107422036
企查查编码QVNEN3VY5R
成立日期2016-05-05
联系地址Tầng 27 khu A, Tòa M3 – M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BAO BÌ THÔNG MINH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SMART PACKAGING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842462750170
邮箱kt.sps@devyt.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480840皱纹牛皮纸
481099无机涂布纸
480451牛皮纸≥225克
481029涂布纸板
321519非黑印刷油墨
844190造纸机械零件
482369纸制餐具
321511黑色印刷墨水
392113聚氨酯泡沫塑料
321210油漆颜料

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
490199其他印刷品
844190造纸机械零件
491110商业广告材料
482370模制纸浆
490110单张印刷品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国518$15.39M
越南90$4.67M
中国135$3.36M
日本1$1.30M
智利2$97.6K
泰国1$36.6K
德国14$22.1K
奥地利2$1.8K
新加坡1$1.8K
中国台湾1$792

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,506$94.17M
巴西2,110$5.47M
印度363$2.32M
美国79$1.65M
新加坡465$1.60M
韩国457$1.52M
印度尼西亚156$1.34M
斯洛文尼亚48$306.1K
埃及117$194.3K
奥地利34$74.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seanstar Korea Co., Ltd.越南509$15.40M非黑印刷油墨、多层涂布纸板
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南22$2.13M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$1.70M智能手机、通信设备零件
Stora Enso Inpac (Dongguan) Packaging Co., Ltd.中国33$518.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Cypress Sourcing Co.中国26$383.0K涂布纸板、其他涂布纸
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南16$175.7K模制纸浆、瓦楞纸箱
Jiashan Stora Enso Inpac Packaging Co., Ltd.中国14$146.8K纸制餐具、非乙烯塑料袋
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国16$24.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南14$18.1K印刷标签、自粘塑料片
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦13$1.1K智能手机、其他电子IC

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南591$49.66M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南419$29.02M通信设备零件、其他电子IC
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南263$11.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡3,362$11.14M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南44$3.21M其他塑料制品、通信设备零件
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南74$867.6K其他塑料制品、其他固定电容器
PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA印度尼西亚142$799.7K通信设备零件、其他电子IC
Stora Enso North American Sales LLC美国44$721.8K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Samsung Electronics Co., Ltd.哈萨克斯坦98$211.0K智能手机、彩色电视接收机
Green Package Solution越南97$75.8K模制纸浆、纸制餐具

近期贸易明细

进口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$20.4K
2026-07-31纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$19.3K
2026-07-29非黑印刷油墨Seanstar Korea Co., Ltd.韩国$338
2026-07-29非黑印刷油墨Seanstar Korea Co., Ltd.韩国$338
2026-07-29非黑印刷油墨Seanstar Korea Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-07-29非黑印刷油墨Seanstar Korea Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-07-29非黑印刷油墨Seanstar Korea Co., Ltd.韩国$338
2026-07-24造纸机械零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-24造纸机械零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-24造纸机械零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K

出口(共 5,358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$8.3K
2026-07-31纸制餐具Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$205
2026-07-31非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$5.2K
2026-07-31非瓦楞折叠盒Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡$834
2026-07-30其他印刷品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-07-30非瓦楞折叠盒Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$860
2026-07-30其他印刷品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-07-30其他印刷品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-30其他印刷品Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-30瓦楞纸箱Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$65

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Smart Packaging Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →