Viet Nam Smart Packaging Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5,358 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Bao Bì Thông Minh Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
765
进口笔数
5,358
出口笔数
$24.89M
进口金额
$109.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
43
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107422036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN3VY5R |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Tầng 27 khu A, Tòa M3 – M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP BAO BÌ THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMART PACKAGING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842462750170 |
| 邮箱 | kt.sps@devyt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321210 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 518 | $15.39M |
| 越南 | 90 | $4.67M |
| 中国 | 135 | $3.36M |
| 日本 | 1 | $1.30M |
| 智利 | 2 | $97.6K |
| 泰国 | 1 | $36.6K |
| 德国 | 14 | $22.1K |
| 奥地利 | 2 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $792 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,506 | $94.17M |
| 巴西 | 2,110 | $5.47M |
| 印度 | 363 | $2.32M |
| 美国 | 79 | $1.65M |
| 新加坡 | 465 | $1.60M |
| 韩国 | 457 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 156 | $1.34M |
| 斯洛文尼亚 | 48 | $306.1K |
| 埃及 | 117 | $194.3K |
| 奥地利 | 34 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 509 | $15.40M | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.13M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.70M | 智能手机、通信设备零件 |
| Stora Enso Inpac (Dongguan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 33 | $518.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Cypress Sourcing Co. | 中国 | 26 | $383.0K | 涂布纸板、其他涂布纸 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $175.7K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Jiashan Stora Enso Inpac Packaging Co., Ltd. | 中国 | 14 | $146.8K | 纸制餐具、非乙烯塑料袋 |
| Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 16 | $24.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 13 | $1.1K | 智能手机、其他电子IC |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 591 | $49.66M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 419 | $29.02M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 263 | $11.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,362 | $11.14M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 44 | $3.21M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $867.6K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | 142 | $799.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Stora Enso North American Sales LLC | 美国 | 44 | $721.8K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 98 | $211.0K | 智能手机、彩色电视接收机 |
| Green Package Solution | 越南 | 97 | $75.8K | 模制纸浆、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Seanstar Korea Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2026-07-24 | 造纸机械零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-24 | 造纸机械零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-24 | 造纸机械零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
出口(共 5,358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $205 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $834 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $860 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |