THONG HIEN ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ THôNG HIểN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$66.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401075024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5TGFC0 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Qui Hậu, Xã Hòa Trị, Huyện Phú Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG HIỂN |
| 企业英文名称 | THONG HIEN ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Qui Hậu, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0974622371 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $66.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $66.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 金属永磁体 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-08-22 | 电热电阻器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2023-08-14 | 电热电阻器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $844 |
| 2023-08-14 | 电热电阻器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-08-14 | 电热电阻器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $886 |
| 2023-07-28 | 其他电气设备 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2023-07-28 | 自粘塑料卷 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2023-07-06 | 带接头绝缘电线 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-07-06 | 750瓦以下直流电机 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2023-07-06 | 电热电阻器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |