Hoang Linh Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại & Dịch Vụ Hoàng Linh
29
进口笔数
0
出口笔数
$554.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302296508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVMVRB0 |
| 成立日期 | 2001-05-04 |
| 联系地址 | 29B/19 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HOÀNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29B/19 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838428251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $408.0K |
| 马来西亚 | 3 | $88.2K |
| 中国 | 3 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylam Industries Ltd. | 印度 | 12 | $252.4K | 其他纸制品、商业广告材料 |
| MERINO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 7 | $91.0K | 其他纸制品、低密度纤维板 |
| Wangsaga Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $88.2K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Premier Polyfilm Ltd. | 印度 | 3 | $64.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC涂层织物 |
| Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Airo Lam Ltd. | 印度 | 1 | $120 | 其他纸制品、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $16.8K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.2K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-03-13 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.4K |
| 2024-12-26 | 商业广告材料 | MERINO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $15 |
| 2024-11-11 | 聚氯乙烯覆材 | PREMIER POLYFILM LTD | 印度 | $22.8K |