Vietnam Dragon Distribution New Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 746 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI CôNG NGHệ Và DịCH Vụ MớI RồNG VIệT
746
进口笔数
81
出口笔数
$132.77M
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
55
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106663279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74KQ00C |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | TDP Nguyên Xá 3, Đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MỚI RỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETNAM DRAGON DISTRIBUTION NEW SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Nguyên Xá 3, Đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +841800234 |
| 邮箱 | ctypprongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 638 | $111.37M |
| 中国台湾 | 193 | $19.84M |
| 日本 | 55 | $1.09M |
| 越南 | 3 | $208.4K |
| 菲律宾 | 6 | $134.2K |
| 泰国 | 4 | $125.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 33 | $925.6K |
| 新加坡 | 11 | $874.1K |
| 中国 | 8 | $364.8K |
| 中国台湾 | 25 | $221.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $103.0K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
| 马来西亚 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 202 | $74.71M | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| Kioxia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $15.48M | 存储单元、固态存储设备 |
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $9.61M | 固态存储设备、存储单元 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 82 | $5.91M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| PATRIOT MEMORY INC. | 中国台湾 | 63 | $5.44M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| ADATA Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.56M | 固态存储设备、存储单元 |
| DTG Neo Scientific Ltd. | 中国 | 47 | $4.06M | 8471机器零件、存储单元 |
| Shenzhen Tenda Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.81M | 通信设备、固定碳电阻 |
| D-Link International Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $283.1K | 通信设备、8471机器零件 |
| Shenzhen Kente Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $183.9K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kioxia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.37M | 固态存储设备、存储单元 |
| Joyee Memory (HK) Ltd | 中国香港 | 8 | $342.1K | 固态存储设备 |
| PATRIOT MEMORY INC. | 中国台湾 | 19 | $201.2K | 8471机器零件、存储单元 |
| Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| Langshi Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 非CRT电脑显示器 |
| NX Electronics Ltd. | 中国香港 | 2 | $39.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| DTG Neo Scientific Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Shenzhen Yameidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| ADATA Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 8471机器零件、存储单元 |
| HONG KONG CHIPON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $6.4K | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 通信设备 | D-Link International Pte. Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 通信设备 | D-Link International Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $525 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-07-29 | 带接头绝缘电线 | COMMON WEALTH TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-07-24 | 8471机器零件 | ADATA Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.8K |
| 2026-07-24 | 其他半导体介质 | ADATA Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.3K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 固态存储设备 | Shanghai Dongfeng Motor Industry Imp/Exp Co., Ltd. | 中国 | $218.5K |
| 2026-07-20 | 其他自动数据处理部件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $260 |
| 2026-07-20 | 其他自动数据处理部件 | PNY Technologies Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | $350 |
| 2026-07-17 | 固态存储设备 | NX Electronics Ltd. | 中国香港 | $8.0K |
| 2026-07-10 | 其他半导体介质 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-10 | 固态存储设备 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-10 | 8471机器零件 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-10 | 存储单元 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $918 |
| 2026-07-10 | 固态存储设备 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-10 | 8471机器零件 | Hangzhou Hikstorage Technology Co., Ltd. | 中国 | $868 |