Huy Gia Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huy Gia Minh
6
进口笔数
0
出口笔数
$560.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300710230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2PGT09 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | 50 Nguyễn Tấn Kỳ, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUY GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Nguyễn Tấn Kỳ, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842553714686 |
| 传真 | +842553714686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $375.7K |
| 美国 | 2 | $185.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $434.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $126.7K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $29.2K |
| 2024-03-25 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $29.2K |
| 2024-03-25 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $29.2K |
| 2024-03-13 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $58.4K |
| 2024-03-11 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $58.4K |
| 2023-08-14 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $28.7K |
| 2023-08-14 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $28.7K |
| 2023-08-14 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $57.4K |
| 2023-07-18 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $86.1K |
| 2023-07-18 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $28.7K |