KHANG HUY VINA COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601588633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SFPCSP |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Xóm Giá 1, Xã Phấn Mễ, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG HUY VINA |
| 企业英文名称 | KHANG HUY VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giá 1, Xã Phú Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84963972535 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $1.12M |
| 马来西亚 | 3 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 15 | $1.07M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| RICHZONE WORLDWIDE PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $44.1K | 木制工具部件、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $8.9K |
| 2026-02-25 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-25 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2026-02-25 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $10.7K |
| 2026-02-24 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $48.8K |
| 2026-02-20 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $106.9K |
| 2026-02-20 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $107.1K |
| 2026-02-19 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $107.4K |
| 2026-02-04 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $83.5K |
| 2026-02-04 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $105.8K |