P.Y.Z Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ GIAO NHậN VậN CHUYểN P.Y.Z
28
进口笔数
30
出口笔数
$1.94M
进口金额
$2.03M
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-08-08
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311460088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH5MRAP |
| 成立日期 | 2011-12-31 |
| 联系地址 | 494/36 Hoà Hảo, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN P.Y.Z |
| 企业英文名称 | P.Y.Z CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 494/36 Hoà Hảo, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918655163 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 940180 | 其他座椅 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 25 | $1.90M |
| 中国 | 3 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $2.01M |
| 澳大利亚 | 3 | $16.4K |
| 泰国 | 1 | $4.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Jet Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.90M | 其他电子IC、蓄电池零件 |
| Yiwu Honglu Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| Dongguan City Jiaxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN ZEBRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 25 | $2.01M | 其他电子IC、铅酸蓄电池 |
| Phamily United Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.6K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| Thai Duenphen Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 编织用藤 |
| JET LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他自动数据处理系统 |
| To Nu Hang | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 木制办公家具 |
| Kiet Van Duong | 澳大利亚 | 1 | $776 | 烘焙咖啡、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他电子集成电路 | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $77.1K |
| 2024-07-03 | 其他电子IC | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $78.2K |
| 2024-05-30 | 其他电子IC | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $77.1K |
| 2024-04-25 | 其他电子集成电路 | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $76.0K |
| 2024-04-05 | 其他电子集成电路 | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $77.1K |
| 2024-03-16 | 其他电子集成电路 | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $76.0K |
| 2024-02-29 | 其他电子IC | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $74.9K |
| 2024-02-02 | 其他电子集成电路 | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $76.0K |
| 2024-01-02 | 其他电子IC | LONG JET TRADING CO., LTD | 中国香港 | $77.1K |
| 2023-12-26 | 其他聚醚 | DONGGUAN CITY JIAXIN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他电子集成电路 | TAIWAN ZEBRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $81.2K |
| 2024-07-16 | 非乙烯塑料袋 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2024-07-16 | 非乙烯塑料袋 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-07-16 | 纸制餐具 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $337 |
| 2024-07-16 | 非乙烯塑料袋 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $404 |
| 2024-07-16 | 涂层钢丝制品 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $63 |
| 2024-07-16 | 瓦楞纸箱 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-07-16 | 其他座椅 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $339 |
| 2024-07-16 | 个人秤 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $195 |
| 2024-07-16 | 饮料压榨机 | PHAMILY UNITED PTY LTD | 澳大利亚 | $317 |