Summit Polymers Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,988 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUMMIT POLYMERS VIETNAM

3,561
进口笔数
4,988
出口笔数
$94.40M
进口金额
$158.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
145
供应商数
97
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.99M20232024202520262023-10进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 41 笔出口 $2.44M · 64 笔2023-12进口 $2.68M · 42 笔出口 $2.78M · 69 笔2024-01进口 $4.30M · 82 笔出口 $4.02M · 113 笔2024-02进口 $2.21M · 51 笔出口 $2.13M · 65 笔2024-03进口 $1.74M · 55 笔出口 $3.59M · 98 笔2024-04进口 $1.45M · 44 笔出口 $3.24M · 93 笔2024-05进口 $1.66M · 74 笔出口 $3.12M · 84 笔2024-06进口 $1.18M · 50 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-07进口 $1.85M · 74 笔出口 $3.24M · 96 笔2024-08进口 $1.66M · 79 笔出口 $3.29M · 117 笔2024-09进口 $1.54M · 78 笔出口 $2.92M · 117 笔2024-10进口 $1.35M · 72 笔出口 $4.07M · 161 笔2024-11进口 $1.98M · 97 笔出口 $3.76M · 124 笔2024-12进口 $1.34M · 55 笔出口 $2.82M · 101 笔2025-01进口 $934.2K · 68 笔出口 $3.72M · 102 笔2025-02进口 $1.45M · 72 笔出口 $2.92M · 93 笔2025-03进口 $1.54M · 89 笔出口 $3.52M · 115 笔2025-04进口 $1.70M · 102 笔出口 $3.91M · 115 笔2025-05进口 $2.25M · 114 笔出口 $3.64M · 115 笔2025-06进口 $3.07M · 112 笔出口 $4.15M · 127 笔2025-07进口 $3.16M · 123 笔出口 $4.81M · 120 笔2025-08进口 $3.73M · 128 笔出口 $4.69M · 157 笔2025-09进口 $2.79M · 158 笔出口 $4.39M · 143 笔2025-10进口 $3.69M · 160 笔出口 $5.93M · 192 笔2025-11进口 $2.99M · 129 笔出口 $5.28M · 144 笔2025-12进口 $2.93M · 151 笔出口 $5.44M · 172 笔2026-01进口 $2.34M · 129 笔出口 $5.99M · 213 笔2026-02进口 $1.47M · 87 笔出口 $3.73M · 150 笔2026-03进口 $2.30M · 148 笔出口 $5.20M · 203 笔2026-04进口 $4.30M · 131 笔出口 $4.74M · 190 笔2026-05进口 $2.71M · 162 笔出口 $3.53M · 137 笔2026-06进口 $2.83M · 162 笔出口 $4.97M · 181 笔2026-07进口 $2.53M · 144 笔出口 $5.71M · 230 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23020232024202520262023-10进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.41M · 41 笔出口 $2.44M · 64 笔2023-12进口 $2.68M · 42 笔出口 $2.78M · 69 笔2024-01进口 $4.30M · 82 笔出口 $4.02M · 113 笔2024-02进口 $2.21M · 51 笔出口 $2.13M · 65 笔2024-03进口 $1.74M · 55 笔出口 $3.59M · 98 笔2024-04进口 $1.45M · 44 笔出口 $3.24M · 93 笔2024-05进口 $1.66M · 74 笔出口 $3.12M · 84 笔2024-06进口 $1.18M · 50 笔出口 $3.20M · 84 笔2024-07进口 $1.85M · 74 笔出口 $3.24M · 96 笔2024-08进口 $1.66M · 79 笔出口 $3.29M · 117 笔2024-09进口 $1.54M · 78 笔出口 $2.92M · 117 笔2024-10进口 $1.35M · 72 笔出口 $4.07M · 161 笔2024-11进口 $1.98M · 97 笔出口 $3.76M · 124 笔2024-12进口 $1.34M · 55 笔出口 $2.82M · 101 笔2025-01进口 $934.2K · 68 笔出口 $3.72M · 102 笔2025-02进口 $1.45M · 72 笔出口 $2.92M · 93 笔2025-03进口 $1.54M · 89 笔出口 $3.52M · 115 笔2025-04进口 $1.70M · 102 笔出口 $3.91M · 115 笔2025-05进口 $2.25M · 114 笔出口 $3.64M · 115 笔2025-06进口 $3.07M · 112 笔出口 $4.15M · 127 笔2025-07进口 $3.16M · 123 笔出口 $4.81M · 120 笔2025-08进口 $3.73M · 128 笔出口 $4.69M · 157 笔2025-09进口 $2.79M · 158 笔出口 $4.39M · 143 笔2025-10进口 $3.69M · 160 笔出口 $5.93M · 192 笔2025-11进口 $2.99M · 129 笔出口 $5.28M · 144 笔2025-12进口 $2.93M · 151 笔出口 $5.44M · 172 笔2026-01进口 $2.34M · 129 笔出口 $5.99M · 213 笔2026-02进口 $1.47M · 87 笔出口 $3.73M · 150 笔2026-03进口 $2.30M · 148 笔出口 $5.20M · 203 笔2026-04进口 $4.30M · 131 笔出口 $4.74M · 190 笔2026-05进口 $2.71M · 162 笔出口 $3.53M · 137 笔2026-06进口 $2.83M · 162 笔出口 $4.97M · 181 笔2026-07进口 $2.53M · 144 笔出口 $5.71M · 230 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 29 笔

工商档案

企业注册号3603745826
企查查编码QVNGDATR3J
成立日期2020-08-13
联系地址Nhà xưởng B, khu nhà xưởng cho thuê GT-Industrial, đường số 06, KCN Nhơn Trạch VI, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMMIT POLYMERS VIETNAM
企业英文名称SUMMIT POLYMERS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng B, khu nhà xưởng cho thuê GT-Industrial, đường số 06, KCN Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch VI) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513849968
邮箱Tle1@summitpolymers.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,558.619亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
390690其他丙烯酸聚合物
390210聚丙烯聚合物
392113聚氨酯泡沫塑料
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
320649其他着色制剂
732690其他钢铁制品
590610橡胶处理织物
820570手工工具及夹具

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
870840变速箱及零件
392630塑料配件
390690其他丙烯酸聚合物
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
392113聚氨酯泡沫塑料
847989其他功能机器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,219$88.31M
美国159$2.27M
沙特阿拉伯54$1.13M
日本41$963.0K
新加坡62$298.4K
中国台湾23$287.6K
泰国22$261.6K
英国29$160.4K
墨西哥18$151.9K
德国25$128.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,214$137.82M
墨西哥427$11.41M
巴西124$4.80M
中国89$2.23M
中国香港33$1.63M
印度30$189.3K
越南39$173.1K
加拿大10$35.3K
日本21$24.4K
意大利1$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Summit Polymers Trading Co., Ltd.中国1,029$27.16M其他丙烯酸聚合物、车身零件
SUMMIT POLYMERS HONG KONG COMPANY LIMITED中国香港392$25.01M车身零件、其他车辆零件
Summit Plastics (Nanjing) Co., Ltd.中国106$6.09M空调机零件、车身零件
Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国228$5.99M车身零件、变速箱及零件
Ningbo Huaxiang Import & Export Co., Ltd.中国118$5.17M车身零件、其他塑料制品
WIZ SUPPLY CHAIN PTE. LTD.新加坡208$5.14M其他丙烯酸聚合物、聚丙烯聚合物
Sunway I Tech (Hong Kong) Co Ltd中国香港164$3.00M车身零件、电器装置零件
Rui Hong Automotive Parts Co., Ltd.中国86$1.79M车身零件、其他车辆零件
Shanghai Kingfa Sci & Tech Development Co., Ltd.越南135$1.67M聚丙烯聚合物、其他饱和聚酯
PMC Science-Tech Industries (Nanjing) Co., Ltd.中国91$1.20M聚氨酯泡沫塑料、橡胶处理织物

下游采购商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMMIT POLYMERS HONG KONG COMPANY LIMITED中国香港2,310$124.78M车身零件、其他车辆零件
General Motors LLC美国379$12.96M1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件
GM NA O Disbursements Flint美国155$6.25M车身零件
Faurecia Auto Interiors Brazil巴西119$4.65M车身零件
Antolin Interiors, S.A. de C.V.墨西哥96$2.46M车身零件
SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国746$0车身零件、其他车辆零件
SUMMIT POLYMERS INC美国272$0车身零件、工程机械
SUMMIT POLYMERS INC美国67$0车身零件、橡塑模具
GENERAL MOTORS ON BEHALF OF美国60$0车身零件、其他车辆零件
SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING美国58$0车身零件

近期贸易明细

进口(共 3,561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$992
2026-07-31机械密封件Nanjing Runjia Electromechanical Technology Co., Ltd.美国$9.4K
2026-07-31车用照明信号装置Guangzhou Antolin Lighting Co., Ltd.中国$24.7K
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$665
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$608
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$665
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$96
2026-07-31车身零件Jiangsu Hongrui Plastic Molding Technology Co., Ltd.中国$3.8K

出口(共 4,988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02车身零件—美国$0
2026-09-30车身零件SUMMIT POLYMERS INC美国$0
2026-09-24车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0
2026-09-24车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0
2026-09-24车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0
2026-09-23车身零件SUMMIT POLYMERS, INC.P14美国$0
2026-09-23车身零件SUMMIT POLYMERS, INC.P14美国$0
2026-09-21车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0
2026-09-21车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0
2026-09-21车身零件SUMMIT POLYMERS INC.P14 NANJING/US美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Summit Polymers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →